OO6245
OO6245 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 22 đường bay, nhiều nhất là Lexington – Chicago. Trong 676 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 69,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,4%trên 676 chuyến
- Chậm trung bình31,7 phút
- Tháng 7/202662▲ 106,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,4%
- Các chặng mang số hiệu này22
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 31 | – |
| Tháng 2 | 8 | 25 | ▲ 212,5% |
| Tháng 3 | 14 | 54 | ▲ 285,7% |
| Tháng 4 | 30 | 36 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 58 | 42 | ▼ 27,6% |
| Tháng 6 | 40 | 60 | ▲ 50,0% |
| Tháng 7 | 30 | 62 | ▲ 106,7% |
| Tháng 8 | 20 | – | – |
| Tháng 9 | 57 | – | – |
| Tháng 10 | 36 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 39,3% | – |
| Tháng 2 | 100,0% | 48,0% | ▼ 52,0% |
| Tháng 3 | 64,3% | 69,8% | ▲ 8,6% |
| Tháng 4 | 71,4% | 80,0% | ▲ 12,0% |
| Tháng 5 | 82,8% | 73,8% | ▼ 10,8% |
| Tháng 6 | 82,5% | 58,2% | ▼ 29,5% |
| Tháng 7 | 60,7% | 58,2% | ▼ 4,2% |
| Tháng 8 | 47,4% | – | – |
| Tháng 9 | 87,7% | – | – |
| Tháng 10 | 80,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 78,6% | – | – |
| Tháng 12 | 42,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 3 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 5 | – |
| Tháng 7 | 2 | 7 | ▲ 250,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,6% 653
- Bị huỷ 3,4% 23
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
12Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 2/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 14 | 14 | 64,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 28 | 71,4% | 2 |
| tháng 5/2025 | 58 | 58 | 82,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 40 | 40 | 82,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 28 | 60,7% | 2 |
| tháng 8/2025 | 20 | 19 | 47,4% | 1 |
| tháng 9/2025 | 57 | 57 | 87,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 36 | 36 | 80,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 78,6% | 1 |
| tháng 12/2025 | 26 | 26 | 42,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 39,3% | 3 |
| tháng 2/2026 | 25 | 25 | 48,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 54 | 53 | 69,8% | 1 |
| tháng 4/2026 | 36 | 35 | 80,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 42 | 42 | 73,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 55 | 58,2% | 5 |
| tháng 7/2026 | 62 | 55 | 58,2% | 7 |