OO4949

OO4949 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Durango. Trong 828 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12862▲ 121,4%
Tháng 22856▲ 100,0%
Tháng 33138▲ 22,6%
Tháng 41830▲ 66,7%
Tháng 53042▲ 40,0%
Tháng 63060▲ 100,0%
Tháng 73162▲ 100,0%
Tháng 828––
Tháng 930––
Tháng 1031–đang tích luỹ
Tháng 1158––
Tháng 1262––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)196350▲ 78,6%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 188,9%77,6%▼ 12,7%
Tháng 296,4%81,8%▼ 15,2%
Tháng 387,1%94,4%▲ 8,4%
Tháng 482,4%96,6%▲ 17,2%
Tháng 583,3%92,7%▲ 11,2%
Tháng 660,0%69,5%▲ 15,8%
Tháng 750,0%67,2%▲ 34,5%
Tháng 870,4%––
Tháng 972,4%––
Tháng 1058,1%–đang tích luỹ
Tháng 1186,2%––
Tháng 1288,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)78,3%82,8%▲ 5,8%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 114▲ 300,0%
Tháng 201–
Tháng 302–
Tháng 4110,0%
Tháng 501–
Tháng 601–
Tháng 714▲ 300,0%
Tháng 81––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)314▲ 366,7%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Số hiệu này bay nhiều chặng

Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,5% 807
  • Bị huỷ 2,5% 21

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Đúng giờ theo từng chặng

  1. DFW–DRO156 87,5%
  2. DRO–DFW125 82,6%
  3. DFW–SGU82 91,4%
  4. ORD–CLE72 72,9%
  5. CLE–ORD72 71,0%
  6. ORD–FNT62 52,5%
  7. PVU–DFW44 95,4%
  8. DFW–SHV33 71,9%

Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.

Các chặng mang số hiệu này

9
9 trong 9
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
DFW DRO Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay hạt Durango La Plata 1.084 6,8 phút 87,5% 156
DRO DFW Sân bay hạt Durango La Plata – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth 1.084 14,4 phút 82,6% 125
DFW SGU Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng St George 1.568 2,2 phút 91,4% 82
ORD CLE Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins 507 13,9 phút 72,9% 72
CLE ORD Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế O'Hare 507 18,8 phút 71,0% 72
ORD FNT Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Bishop 359 49,4 phút 52,5% 62
PVU DFW Sân bay thành phố Provo – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth 1.541 1,7 phút 95,4% 44
DFW SHV Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Shreveport 305 14,1 phút 71,9% 33
ORD PIA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế General Wayne A. Downing Peoria 209 9,6 phút 87,1% 31
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 40 40 90,0% 0
tháng 11/2024 8 8 75,0% 0
tháng 12/2024 25 23 95,7% 2
tháng 1/2025 28 27 88,9% 1
tháng 2/2025 28 28 96,4% 0
tháng 3/2025 31 31 87,1% 0
tháng 4/2025 18 17 82,4% 1
tháng 5/2025 30 30 83,3% 0
tháng 6/2025 30 30 60,0% 0
tháng 7/2025 31 30 50,0% 1
tháng 8/2025 28 27 70,4% 1
tháng 9/2025 30 29 72,4% 1
tháng 10/2025 31 31 58,1% 0
tháng 11/2025 58 58 86,2% 0
tháng 12/2025 62 62 88,7% 0
tháng 1/2026 62 58 77,6% 4
tháng 2/2026 56 55 81,8% 1
tháng 3/2026 38 36 94,4% 2
tháng 4/2026 30 29 96,6% 1
tháng 5/2026 42 41 92,7% 1
tháng 6/2026 60 59 69,5% 1
tháng 7/2026 62 58 67,2% 4

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…