Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 124 288 ▲ 132,3% Tháng 2 107 272 ▲ 154,2% Tháng 3 126 313 ▲ 148,4% Tháng 4 177 338 ▲ 91,0% Tháng 5 186 349 ▲ 87,6% Tháng 6 333 225 ▼ 32,4% Tháng 7 354 235 ▼ 33,6% Tháng 8 337 – – Tháng 9 349 – – Tháng 10 364 – đang tích luỹ Tháng 11 319 – – Tháng 12 283 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 1.407 2.020 ▲ 43,6%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 74,2% 66,0% ▼ 11,1% Tháng 2 66,4% 62,9% ▼ 5,3% Tháng 3 72,2% 63,3% ▼ 12,3% Tháng 4 84,2% 68,3% ▼ 18,9% Tháng 5 76,9% 74,2% ▼ 3,5% Tháng 6 63,7% 73,3% ▲ 15,1% Tháng 7 68,1% 68,9% ▲ 1,2% Tháng 8 69,7% – – Tháng 9 79,4% – – Tháng 10 75,5% – đang tích luỹ Tháng 11 79,6% – – Tháng 12 63,6% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 72,2% 68,1% ▼ 5,7%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 0 10 – Tháng 2 5 6 ▲ 20,0% Tháng 3 2 29 ▲ 1.350,0% Tháng 4 3 22 ▲ 633,3% Tháng 5 0 7 – Tháng 6 2 15 ▲ 650,0% Tháng 7 8 13 ▲ 62,5% Tháng 8 15 – – Tháng 9 3 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 29 – – Tháng 12 15 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 20 102 ▲ 410,0%
Theo chiều bay FNT → ORD Chuyến theo lịch 2.840 Chuyến khai thác 2.749 Bị huỷ 91 · 3,2% Tỷ lệ đúng giờ 73,7% ORD → FNT Chuyến theo lịch 2.841 Chuyến khai thác 2.746 Bị huỷ 95 · 3,3% Tỷ lệ đúng giờ 68,8% FNT → ORD và ORD → FNT tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Hãng Chuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ SkyWest Airlines OO 5.681 100,0% 71,2% 186
Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 11:00–12:00 13,1phút · 387 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 34,3phút 11:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận 5.681 FNT–ORD
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 82,6% · 223 chuyến ghi nhận · 212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 80,2% · 256 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 85,2% · 607 chuyến ghi nhận · 594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 181 chuyến ghi nhận · 175 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 55 chuyến ghi nhận · 54 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 70,7% · 295 chuyến ghi nhận · 290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 78,9% · 387 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 168 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 77,8% · 540 chuyến ghi nhận · 532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 73,2% · 499 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 66,0% · 714 chuyến ghi nhận · 692 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 58,1% · 323 chuyến ghi nhận · 303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 91 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 65,7% · 375 chuyến ghi nhận · 353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 63,2% · 676 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 122 chuyến ghi nhận · 112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 chuyến ghi nhận · 92 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 47,4 23,7 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 38,8 phút · 223 chuyến ghi nhận · 212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 42,9 phút · 256 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 13,7 phút · 607 chuyến ghi nhận · 594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 181 chuyến ghi nhận · 175 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 55 chuyến ghi nhận · 54 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 20,2 phút · 295 chuyến ghi nhận · 290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 13,1 phút · 387 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 168 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 14,4 phút · 540 chuyến ghi nhận · 532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 24,4 phút · 499 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 32,7 phút · 714 chuyến ghi nhận · 692 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 47,4 phút · 323 chuyến ghi nhận · 303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 91 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 45,0 phút · 375 chuyến ghi nhận · 353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 40,3 phút · 676 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 122 chuyến ghi nhận · 112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 chuyến ghi nhận · 92 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 714 357 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 223 · 223 chuyến ghi nhận · 212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 256 · 256 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 607 · 607 chuyến ghi nhận · 594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 181 · 181 chuyến ghi nhận · 175 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 55 · 55 chuyến ghi nhận · 54 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 295 · 295 chuyến ghi nhận · 290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 387 · 387 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 168 · 168 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 540 · 540 chuyến ghi nhận · 532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 499 · 499 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 70 · 70 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 714 · 714 chuyến ghi nhận · 692 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 323 · 323 chuyến ghi nhận · 303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 91 · 91 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 375 · 375 chuyến ghi nhận · 353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 676 · 676 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 122 · 122 chuyến ghi nhận · 112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 99 · 99 chuyến ghi nhận · 92 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 82,6% 38,8 phút 212 223 06:00 80,2% 42,9 phút 252 256 07:00 85,2% 13,7 phút 594 607 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 175 181 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 54 55 10:00 70,7% 20,2 phút 290 295 11:00 78,9% 13,1 phút 383 387 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 163 168 13:00 77,8% 14,4 phút 532 540 14:00 73,2% 24,4 phút 488 499 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 65 70 16:00 66,0% 32,7 phút 692 714 17:00 58,1% 47,4 phút 303 323 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 88 91 19:00 65,7% 45,0 phút 353 375 20:00 63,2% 40,3 phút 647 676 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 112 122 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 92 99 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 70,0% · 832 chuyến ghi nhận · 789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 76,4% · 806 chuyến ghi nhận · 788 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 72,2% · 804 chuyến ghi nhận · 784 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 71,5% · 809 chuyến ghi nhận · 789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 72,5% · 822 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 71,1% · 792 chuyến ghi nhận · 765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 65,1% · 816 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 42,9 21,4 0,0
Thứ Hai · 31,9 phút · 832 chuyến ghi nhận · 789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 25,3 phút · 806 chuyến ghi nhận · 788 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 25,6 phút · 804 chuyến ghi nhận · 784 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 29,3 phút · 809 chuyến ghi nhận · 789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 28,9 phút · 822 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 30,6 phút · 792 chuyến ghi nhận · 765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 42,9 phút · 816 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 832 416 0
Thứ Hai · 832 · 832 chuyến ghi nhận · 789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 806 · 806 chuyến ghi nhận · 788 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 804 · 804 chuyến ghi nhận · 784 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 809 · 809 chuyến ghi nhận · 789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 822 · 822 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 792 · 792 chuyến ghi nhận · 765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 816 · 816 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 70,0% 31,9 phút 789 832 Thứ Ba 76,4% 25,3 phút 788 806 Thứ Tư 72,2% 25,6 phút 784 804 Thứ Năm 71,5% 29,3 phút 789 809 Thứ Sáu 72,5% 28,9 phút 790 822 Thứ Bảy 71,1% 30,6 phút 765 792 Chủ Nhật 65,1% 42,9 phút 790 816
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
T1 · 68,5% · 422 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 63,9% · 390 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 65,8% · 470 chuyến ghi nhận · 439 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 73,8% · 540 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 75,1% · 542 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 67,6% · 575 chuyến ghi nhận · 558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 68,4% · 610 chuyến ghi nhận · 589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 69,7% · 352 chuyến ghi nhận · 337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 79,4% · 352 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 75,2% · 484 chuyến ghi nhận · 484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 78,4% · 522 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 68,6% · 422 chuyến ghi nhận · 407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 45,6 22,8 0,0
T1 · 36,4 phút · 422 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 45,6 phút · 390 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 35,7 phút · 470 chuyến ghi nhận · 439 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 27,8 phút · 540 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 20,3 phút · 542 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 42,2 phút · 575 chuyến ghi nhận · 558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 33,8 phút · 610 chuyến ghi nhận · 589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 31,6 phút · 352 chuyến ghi nhận · 337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 19,2 phút · 352 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 17,1 phút · 484 chuyến ghi nhận · 484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 16,7 phút · 522 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 44,3 phút · 422 chuyến ghi nhận · 407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 610 305 0
T1 · 422 · 422 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 390 · 390 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 470 · 470 chuyến ghi nhận · 439 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 540 · 540 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 542 · 542 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 575 · 575 chuyến ghi nhận · 558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 610 · 610 chuyến ghi nhận · 589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 352 · 352 chuyến ghi nhận · 337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 352 · 352 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 484 · 484 chuyến ghi nhận · 484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 522 · 522 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 422 · 422 chuyến ghi nhận · 407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 68,5% 36,4 phút 412 422 T2 63,9% 45,6 phút 379 390 T3 65,8% 35,7 phút 439 470 T4 73,8% 27,8 phút 515 540 T5 75,1% 20,3 phút 535 542 T6 67,6% 42,2 phút 558 575 T7 68,4% 33,8 phút 589 610 T8 69,7% 31,6 phút 337 352 T9 79,4% 19,2 phút 349 352 T10 75,2% 17,1 phút 484 484 T11 78,4% 16,7 phút 491 522 T12 68,6% 44,3 phút 407 422
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 68,9% 3.915 Trễ trên 15 phút 27,8% 1.580 Bị huỷ 3,3% 186 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 49 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 49 trong 49
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ OO4714 FNT → ORD 632 85,1% OO5603 ORD → FNT 559 69,2% OO5601 ORD → FNT 493 76,5% OO5686 FNT → ORD 481 70,6% OO5714 FNT → ORD 297 78,8% OO5729 ORD → FNT 246 79,9% OO6493 ORD → FNT 151 52,9% OO6299 FNT → ORD 127 86,6% OO4987 ORD → FNT 105 71,6% OO6229 ORD → FNT 93 63,6% OO6229 FNT → ORD 90 59,8% OO4904 FNT → ORD 72 75,4% OO4916 ORD → FNT 72 66,2% OO4987 FNT → ORD 72 53,7% OO5981 ORD → FNT 67 83,1% OO4949 ORD → FNT 62 52,5% OO6452 FNT → ORD 62 75,4% OO6452 ORD → FNT 61 80,0% OO6319 FNT → ORD 60 73,7% OO4950 FNT → ORD 59 45,6% OO6263 FNT → ORD 59 79,0% OO4794 ORD → FNT 50 68,0% OO5891 FNT → ORD 50 64,0% OO6360 FNT → ORD 45 61,4% OO4897 ORD → FNT 44 58,5% OO4898 FNT → ORD 44 88,6% OO6251 FNT → ORD 44 54,6% OO6251 ORD → FNT 44 65,9% OO6360 ORD → FNT 44 78,1% OO4718 FNT → ORD 42 68,3% OO4790 ORD → FNT 37 70,3% OO5234 ORD → FNT 37 80,6% OO6378 ORD → FNT 37 47,2% OO6378 FNT → ORD 36 61,8% OO5258 ORD → FNT 33 71,0% OO6375 FNT → ORD 33 81,8% OO6375 ORD → FNT 33 87,5% OO4962 FNT → ORD 32 58,1% OO5309 FNT → ORD 32 75,0% OO5668 ORD → FNT 32 55,2% OO5749 FNT → ORD 32 81,3% OO6278 ORD → FNT 32 65,5% OO4910 ORD → FNT 31 66,7% OO4943 ORD → FNT 31 70,0% OO4921 FNT → ORD 30 62,5% OO4957 FNT → ORD 30 51,7% OO4957 ORD → FNT 30 66,7% OO4990 FNT → ORD 30 73,3% OO6307 ORD → FNT 30 66,7%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 235 −33,6% 13 68,9% tháng 6/2026 225 −32,4% 15 73,3% tháng 5/2026 349 +87,6% 7 74,2% tháng 4/2026 338 +91,0% 22 68,3% tháng 3/2026 313 +148,4% 29 63,3% tháng 2/2026 272 +154,2% 6 62,9% tháng 1/2026 288 +132,3% 10 66,0% tháng 12/2025 283 +128,2% 15 63,6% tháng 11/2025 319 +85,5% 29 79,6% tháng 10/2025 364 +203,3% 0 75,5% tháng 9/2025 349 3 79,4% tháng 8/2025 337 15 69,7% tháng 7/2025 354 8 68,1% tháng 6/2025 333 2 63,7% tháng 5/2025 186 0 76,9% tháng 4/2025 177 3 84,2% tháng 3/2025 126 2 72,2% tháng 2/2025 107 5 66,4% tháng 1/2025 124 0 74,2% tháng 12/2024 124 0 79,8% tháng 11/2024 172 2 76,2% tháng 10/2024 120 0 74,2%