OO5309
OO5309 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Fort Wayne. Trong 721 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,2%trên 721 chuyến
- Chậm trung bình24,5 phút
- Tháng 7/202658▲ 93,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,7%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 30 | 34 | ▲ 13,3% |
| Tháng 4 | 16 | 59 | ▲ 268,8% |
| Tháng 5 | 31 | 33 | ▲ 6,5% |
| Tháng 6 | 30 | 54 | ▲ 80,0% |
| Tháng 7 | 30 | 58 | ▲ 93,3% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 196 | 297 | ▲ 51,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,1% | 83,3% | ▼ 4,3% |
| Tháng 2 | 77,8% | 71,4% | ▼ 8,2% |
| Tháng 3 | 70,0% | 93,8% | ▲ 33,9% |
| Tháng 4 | 87,5% | 63,5% | ▼ 27,5% |
| Tháng 5 | 67,7% | 63,6% | ▼ 6,1% |
| Tháng 6 | 63,3% | 73,1% | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 60,7% | 74,1% | ▲ 22,0% |
| Tháng 8 | 72,4% | – | – |
| Tháng 9 | 70,0% | – | – |
| Tháng 10 | 61,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 68,0% | – | – |
| Tháng 12 | 44,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 73,5% | 74,7% | ▲ 1,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 7 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 16 | ▲ 433,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,3% 694
- Bị huỷ 3,7% 27
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD FWA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Fort Wayne | 252 | 28,2 phút | 64,1% | 403 |
| SBN ORD Sân bay quốc tế South Bend – Sân bay quốc tế O'Hare | 135 | 16,5 phút | 81,6% | 153 |
| MCI ORD Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế O'Hare | 647 | 33,4 phút | 84,8% | 60 |
| FNT ORD Sân bay quốc tế Bishop – Sân bay quốc tế O'Hare | 359 | 48,8 phút | 75,0% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 77,8% | 1 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 28 | 60,7% | 2 |
| tháng 8/2025 | 31 | 29 | 72,4% | 2 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 25 | 68,0% | 4 |
| tháng 12/2025 | 31 | 29 | 44,8% | 2 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 34 | 32 | 93,8% | 2 |
| tháng 4/2026 | 59 | 52 | 63,5% | 7 |
| tháng 5/2026 | 33 | 33 | 63,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 54 | 52 | 73,1% | 2 |
| tháng 7/2026 | 58 | 54 | 74,1% | 4 |