OO6493
OO6493 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Flint. Trong 489 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 66,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ66,8%trên 489 chuyến
- Chậm trung bình35,4 phút
- Tháng 7/202631▲ 10,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,9%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 30 | – |
| Tháng 2 | – | 28 | – |
| Tháng 3 | – | 31 | – |
| Tháng 4 | 46 | 6 | ▼ 87,0% |
| Tháng 5 | 62 | 11 | ▼ 82,3% |
| Tháng 6 | 34 | 30 | ▼ 11,8% |
| Tháng 7 | 28 | 31 | ▲ 10,7% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 39,3% | – |
| Tháng 2 | – | 40,7% | – |
| Tháng 3 | – | 62,5% | – |
| Tháng 4 | 71,7% | 50,0% | ▼ 30,3% |
| Tháng 5 | 74,2% | 81,8% | ▲ 10,3% |
| Tháng 6 | 73,5% | 93,1% | ▲ 26,6% |
| Tháng 7 | 78,6% | 83,9% | ▲ 6,7% |
| Tháng 8 | 69,0% | – | – |
| Tháng 9 | 55,2% | – | – |
| Tháng 10 | 46,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,8% | – | – |
| Tháng 12 | 48,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 2 | – |
| Tháng 2 | – | 1 | – |
| Tháng 3 | – | 7 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,1% 470
- Bị huỷ 3,9% 19
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 23/12/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD FNT Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Bishop | 359 | 60,5 phút | 52,9% | 151 |
| OKC ORD Sân bay OKC Will Rogers World – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.114 | 16,9 phút | 81,5% | 131 |
| ORD OKC Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay OKC Will Rogers World | 1.114 | 45,9 phút | 54,8% | 87 |
| RST ORD Sân bay quốc tế Rochester – Sân bay quốc tế O'Hare | 431 | 16,1 phút | 74,1% | 58 |
| ORD RST Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Rochester | 431 | 8,0 phút | 75,9% | 58 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 46 | 46 | 71,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 74,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 34 | 73,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 29 | 69,0% | 2 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 55,2% | 1 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 46,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 27 | 77,8% | 2 |
| tháng 12/2025 | 28 | 25 | 48,0% | 3 |
| tháng 1/2026 | 30 | 28 | 39,3% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 40,7% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 24 | 62,5% | 7 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |