OO4957

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

83,4%

OO4957 của SkyWest Airlines bay 21 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.071 lượt khởi hành đã ghi nhận, 83,4% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.071 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

83,4%đúng giờ
10,4 phútchậm trung bình
2,5%bị huỷ
1.071lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,5% 1.044
  • Bị huỷ 2,5% 27

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 57 57 96,5% 0
tháng 10/2024 62 62 82,3% 0
tháng 11/2024 59 59 88,1% 0
tháng 12/2024 62 61 85,3% 1
tháng 1/2025 62 60 81,7% 2
tháng 2/2025 56 56 89,3% 0
tháng 3/2025 62 59 88,1% 3
tháng 4/2025 60 54 79,6% 6
tháng 5/2025 12 12 66,7% 0
tháng 6/2025 53 53 90,6% 0
tháng 7/2025 62 62 85,5% 0
tháng 8/2025 62 60 90,0% 2
tháng 9/2025 32 32 90,6% 0
tháng 10/2025 31 31 67,7% 0
tháng 11/2025 38 30 83,3% 8
tháng 12/2025 11 10 50,0% 1
tháng 1/2026 25 24 58,3% 1
tháng 2/2026 28 28 42,9% 0
tháng 3/2026 55 53 58,5% 2
tháng 4/2026 60 59 89,8% 1
tháng 5/2026 62 62 90,3% 0
tháng 6/2026 60 60 96,7% 0

Các chặng mang số hiệu này

12
12 trong 12
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
DFW SJT Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay San Angelo Regional Mathis 368 3,8 phút 88,7% 271
SJT DFW Sân bay San Angelo Regional Mathis – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 368 10,6 phút 84,3% 270
ORD MKE Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế General Mitchell 108 63,1 phút 44,9% 51
MKE ORD Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay Quốc tế O'Hare 108 34,9 phút 59,1% 46
PHX BFL Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Meadows Field 684 -4,8 phút 97,7% 44
BFL PHX Sân bay Meadows Field – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 684 -8,4 phút 97,7% 44
DEN LAX Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Los Angeles 1.385 -3,4 phút 95,1% 41
LAX DEN Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Denver 1.385 -1,8 phút 90,2% 41
ICT DFW Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 530 1,3 phút 93,9% 33
DFW ICT Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National 530 2,8 phút 93,9% 33
FSD ORD Sân bay vùng Sioux Falls – Sân bay Quốc tế O'Hare 743 -3,2 phút 93,9% 33
ORD FNT Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Bishop 359 35,1 phút 66,7% 30