OO6299
OO6299 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Flint – Chicago. Trong 723 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 73,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,4%trên 723 chuyến
- Chậm trung bình23,4 phút
- Tháng 7/202662▲ 129,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,3%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 5 | ▲ 25,0% |
| Tháng 2 | 32 | 34 | ▲ 6,3% |
| Tháng 3 | 62 | 38 | ▼ 38,7% |
| Tháng 4 | 60 | 54 | ▼ 10,0% |
| Tháng 5 | 62 | 34 | ▼ 45,2% |
| Tháng 6 | 34 | 60 | ▲ 76,5% |
| Tháng 7 | 27 | 62 | ▲ 129,6% |
| Tháng 8 | 22 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 281 | 287 | ▲ 2,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50,0% | 100,0% | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 45,2% | 80,7% | ▲ 78,6% |
| Tháng 3 | 73,2% | 84,9% | ▲ 15,9% |
| Tháng 4 | 79,0% | 81,1% | ▲ 2,8% |
| Tháng 5 | 84,5% | 82,4% | ▼ 2,5% |
| Tháng 6 | 41,2% | 66,1% | ▲ 60,5% |
| Tháng 7 | 30,8% | 86,9% | ▲ 182,4% |
| Tháng 8 | 60,0% | – | – |
| Tháng 9 | 93,1% | – | – |
| Tháng 10 | 51,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,1% | – | – |
| Tháng 12 | 79,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 57,7% | 83,1% | ▲ 44,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 3 | 6 | 5 | ▼ 16,7% |
| Tháng 4 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 5 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 15 | 11 | ▼ 26,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,7% 692
- Bị huỷ 4,3% 31
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 1/12/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| FNT ORD Sân bay quốc tế Bishop – Sân bay quốc tế O'Hare | 359 | 23,2 phút | 86,6% | 127 |
| ORD STL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 415 | 64,3 phút | 35,6% | 76 |
| SAF DFW Sân bay thành phố Santa Fe – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 885 | 15,4 phút | 74,7% | 72 |
| DFW SAF Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay thành phố Santa Fe | 885 | 6,3 phút | 83,1% | 72 |
| DFW CLL Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Easterwood | 265 | 5,8 phút | 84,8% | 62 |
| CLL DFW Sân bay Easterwood – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 265 | 8,4 phút | 82,8% | 62 |
| DRO DFW Sân bay hạt Durango La Plata – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.084 | 46,4 phút | 63,0% | 50 |
| DFW DRO Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay hạt Durango La Plata | 1.084 | 31,8 phút | 63,8% | 50 |
| LFT DFW Sân bay vùng Lafayette – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 564 | 11,3 phút | 75,9% | 30 |
| DFW LFT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Lafayette | 564 | 11,1 phút | 80,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 32 | 31 | 45,2% | 1 |
| tháng 3/2025 | 62 | 56 | 73,2% | 6 |
| tháng 4/2025 | 60 | 57 | 79,0% | 3 |
| tháng 5/2025 | 62 | 58 | 84,5% | 4 |
| tháng 6/2025 | 34 | 34 | 41,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 26 | 30,8% | 1 |
| tháng 8/2025 | 22 | 20 | 60,0% | 2 |
| tháng 9/2025 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 51,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 82,1% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 29 | 79,3% | 2 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 34 | 31 | 80,7% | 3 |
| tháng 3/2026 | 38 | 33 | 84,9% | 5 |
| tháng 4/2026 | 54 | 53 | 81,1% | 1 |
| tháng 5/2026 | 34 | 34 | 82,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 59 | 66,1% | 1 |
| tháng 7/2026 | 62 | 61 | 86,9% | 1 |