OO5234
OO5234 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Milwaukee. Trong 680 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,8%trên 680 chuyến
- Chậm trung bình16,5 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,9%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 27 | ▼ 3,6% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 5 | 31 | 50 | ▲ 61,3% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 36 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 212 | 231 | ▲ 9,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50,0% | 70,0% | ▲ 40,0% |
| Tháng 2 | 59,3% | 74,1% | ▲ 25,0% |
| Tháng 3 | 54,8% | 66,7% | ▲ 21,6% |
| Tháng 4 | 79,3% | 85,7% | ▲ 8,1% |
| Tháng 5 | 93,6% | 90,0% | ▼ 3,8% |
| Tháng 6 | 96,7% | 82,8% | ▼ 14,4% |
| Tháng 7 | 66,7% | 76,7% | ▲ 15,0% |
| Tháng 8 | 77,4% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 86,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,5% | – | – |
| Tháng 12 | 71,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 71,5% | 78,0% | ▲ 9,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 4 | – |
| Tháng 4 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 10 | ▲ 150,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,1% 660
- Bị huỷ 2,9% 20
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD MKE Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế General Mitchell | 108 | 17,6 phút | 75,2% | 517 |
| ORD FNT Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Bishop | 359 | 5,3 phút | 80,6% | 37 |
| MKE ORD Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc tế O'Hare | 108 | 19,8 phút | 77,4% | 32 |
| GRB ORD Sân bay quốc tế Austin Straubel – Sân bay quốc tế O'Hare | 279 | 17,0 phút | 82,8% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 73,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 50,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 59,3% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 36 | 36 | 86,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 26 | 88,5% | 4 |
| tháng 12/2025 | 30 | 28 | 71,4% | 2 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 27 | 66,7% | 4 |
| tháng 4/2026 | 31 | 28 | 85,7% | 3 |
| tháng 5/2026 | 50 | 50 | 90,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |