Austin Straubel (GRB)

GRB / KGRB

Chính thức · tháng 5/2026

59.795

Sân bay quốc tế Austin Straubel đón 59.795 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 0,7% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 -0,1% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 59.795 −0,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 60.721 +2,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 56.238 −3,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 50.993 +1,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 48.937 −2,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 53.316 +9,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 58.542 +12,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 66.050 +8,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 61.422 +6,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 65.803 +4,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 65.963 +12,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 63.750 +9,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 60.221 +7,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 59.112 +4,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 58.519 −6,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 50.458 −6,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 50.265 +4,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 48.836 −2,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 51.989 +3,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 61.052 +2,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 57.838 −1,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 62.934 −0,3% US BTS T-100
tháng 7/2024 58.527 +2,7% US BTS T-100
tháng 6/2024 58.004 +2,5% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất09:00–10:003,8phút · 260 lượt ghi nhận · 257 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất21,4phút09:00 ↔ 17:00
Lượt bay ghi nhận8.164Sân bay quốc tế Austin Straubel

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 90,6% · 823 lượt ghi nhận · 808 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 91,9% · 1.574 lượt ghi nhận · 1.547 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 87,9% · 554 lượt ghi nhận · 544 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 87,1% · 321 lượt ghi nhận · 317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 84,4% · 260 lượt ghi nhận · 257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 81,1% · 631 lượt ghi nhận · 614 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 80,6% · 668 lượt ghi nhận · 659 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 84,6% · 527 lượt ghi nhận · 521 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 74,2% · 268 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 142 lượt ghi nhận · 138 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 74,9% · 367 lượt ghi nhận · 350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 76,8% · 667 lượt ghi nhận · 659 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 71,6% · 964 lượt ghi nhận · 945 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 69,6% · 289 lượt ghi nhận · 270 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 55 lượt ghi nhận · 48 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 51 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 8,9 phút · 823 lượt ghi nhận · 808 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 5,0 phút · 1.574 lượt ghi nhận · 1.547 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 7,9 phút · 554 lượt ghi nhận · 544 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 9,3 phút · 321 lượt ghi nhận · 317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 3,8 phút · 260 lượt ghi nhận · 257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 14,9 phút · 631 lượt ghi nhận · 614 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 14,1 phút · 668 lượt ghi nhận · 659 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 11,8 phút · 527 lượt ghi nhận · 521 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 18,2 phút · 268 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 142 lượt ghi nhận · 138 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 20,8 phút · 367 lượt ghi nhận · 350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 19,3 phút · 667 lượt ghi nhận · 659 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 25,2 phút · 964 lượt ghi nhận · 945 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 21,2 phút · 289 lượt ghi nhận · 270 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 55 lượt ghi nhận · 48 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 51 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 823 · 823 lượt ghi nhận · 808 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.574 · 1.574 lượt ghi nhận · 1.547 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 554 · 554 lượt ghi nhận · 544 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 321 · 321 lượt ghi nhận · 317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 260 · 260 lượt ghi nhận · 257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 631 · 631 lượt ghi nhận · 614 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 668 · 668 lượt ghi nhận · 659 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 527 · 527 lượt ghi nhận · 521 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 268 · 268 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 142 · 142 lượt ghi nhận · 138 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 367 · 367 lượt ghi nhận · 350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 667 · 667 lượt ghi nhận · 659 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 964 · 964 lượt ghi nhận · 945 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 289 · 289 lượt ghi nhận · 270 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 55 · 55 lượt ghi nhận · 48 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 51 · 51 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 3 · 3 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0090,6%8,9 phút808823
06:0091,9%5,0 phút1.5471.574
07:0087,9%7,9 phút544554
08:0087,1%9,3 phút317321
09:0084,4%3,8 phút257260
10:0081,1%14,9 phút614631
11:0080,6%14,1 phút659668
12:0084,6%11,8 phút521527
13:0074,2%18,2 phút256268
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được138142
15:0074,9%20,8 phút350367
16:0076,8%19,3 phút659667
17:0071,6%25,2 phút945964
18:0069,6%21,2 phút270289
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được4855
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được4551
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được23
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 83,6% · 1.245 lượt ghi nhận · 1.196 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 84,7% · 1.154 lượt ghi nhận · 1.138 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 83,6% · 1.139 lượt ghi nhận · 1.119 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 81,7% · 1.164 lượt ghi nhận · 1.142 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 80,9% · 1.187 lượt ghi nhận · 1.168 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 84,6% · 1.080 lượt ghi nhận · 1.058 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 79,5% · 1.195 lượt ghi nhận · 1.159 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 12,8 phút · 1.245 lượt ghi nhận · 1.196 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 13,0 phút · 1.154 lượt ghi nhận · 1.138 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 12,3 phút · 1.139 lượt ghi nhận · 1.119 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 15,9 phút · 1.164 lượt ghi nhận · 1.142 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 13,7 phút · 1.187 lượt ghi nhận · 1.168 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 10,9 phút · 1.080 lượt ghi nhận · 1.058 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 14,1 phút · 1.195 lượt ghi nhận · 1.159 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 1.245 · 1.245 lượt ghi nhận · 1.196 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.154 · 1.154 lượt ghi nhận · 1.138 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.139 · 1.139 lượt ghi nhận · 1.119 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.164 · 1.164 lượt ghi nhận · 1.142 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.187 · 1.187 lượt ghi nhận · 1.168 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.080 · 1.080 lượt ghi nhận · 1.058 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.195 · 1.195 lượt ghi nhận · 1.159 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai83,6%12,8 phút1.1961.245
Thứ Ba84,7%13,0 phút1.1381.154
Thứ Tư83,6%12,3 phút1.1191.139
Thứ Năm81,7%15,9 phút1.1421.164
Thứ Sáu80,9%13,7 phút1.1681.187
Thứ Bảy84,6%10,9 phút1.0581.080
Chủ Nhật79,5%14,1 phút1.1591.195

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 77,1% · 627 lượt ghi nhận · 620 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 81,1% · 572 lượt ghi nhận · 570 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 76,3% · 794 lượt ghi nhận · 741 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 85,5% · 885 lượt ghi nhận · 856 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 86,3% · 852 lượt ghi nhận · 845 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 86,8% · 837 lượt ghi nhận · 826 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 75,5% · 343 lượt ghi nhận · 339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 82,6% · 341 lượt ghi nhận · 334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 85,4% · 694 lượt ghi nhận · 692 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 90,9% · 782 lượt ghi nhận · 780 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 84,5% · 756 lượt ghi nhận · 718 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 71,5% · 681 lượt ghi nhận · 659 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 19,6 phút · 627 lượt ghi nhận · 620 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 14,5 phút · 572 lượt ghi nhận · 570 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 24,1 phút · 794 lượt ghi nhận · 741 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 11,0 phút · 885 lượt ghi nhận · 856 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 9,9 phút · 852 lượt ghi nhận · 845 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 10,3 phút · 837 lượt ghi nhận · 826 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 20,1 phút · 343 lượt ghi nhận · 339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 14,1 phút · 341 lượt ghi nhận · 334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 3,0 phút · 694 lượt ghi nhận · 692 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 0,9 phút · 782 lượt ghi nhận · 780 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 7,5 phút · 756 lượt ghi nhận · 718 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 33,0 phút · 681 lượt ghi nhận · 659 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 627 · 627 lượt ghi nhận · 620 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 572 · 572 lượt ghi nhận · 570 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 794 · 794 lượt ghi nhận · 741 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 885 · 885 lượt ghi nhận · 856 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 852 · 852 lượt ghi nhận · 845 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 837 · 837 lượt ghi nhận · 826 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 343 · 343 lượt ghi nhận · 339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 341 · 341 lượt ghi nhận · 334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 694 · 694 lượt ghi nhận · 692 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 782 · 782 lượt ghi nhận · 780 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 756 · 756 lượt ghi nhận · 718 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 681 · 681 lượt ghi nhận · 659 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th177,1%19,6 phút620627
th281,1%14,5 phút570572
th376,3%24,1 phút741794
th485,5%11,0 phút856885
th586,3%9,9 phút845852
th686,8%10,3 phút826837
th775,5%20,1 phút339343
th882,6%14,1 phút334341
th985,4%3,0 phút692694
th1090,9%0,9 phút780782
th1184,5%7,5 phút718756
th1271,5%33,0 phút659681

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 80,8% 6.593
  • Trễ trên 15 phút 17,0% 1.387
  • Bị huỷ 2,3% 184
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Các chuyến chạm Brazil báo cáo cho ANAC · phạm vi một phần

Nguồn: ANAC Brazil VRA · 2024-09-04 → 2024-09-04

Lượt bay ghi nhận1Sân bay quốc tế Austin Straubel

Giờ khởi hành

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 07:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 10:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 11:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 12:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 13:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 14:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 16:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 17:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 18:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:00Chưa có quan sát
06:00Chưa có quan sát
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
08:00Chưa có quan sát
09:00Chưa có quan sát
10:00Chưa có quan sát
11:00Chưa có quan sát
12:00Chưa có quan sát
13:00Chưa có quan sát
14:00Chưa có quan sát
15:00Chưa có quan sát
16:00Chưa có quan sát
17:00Chưa có quan sát
18:00Chưa có quan sát
19:00Chưa có quan sát
20:00Chưa có quan sát
21:00Chưa có quan sát
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Ba · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Tư · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Năm · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Sáu · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Bảy · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Chủ Nhật · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ HaiChưa có quan sát
Thứ BaChưa có quan sát
Thứ TưChưa đủ 200 chuyến đo được11
Thứ NămChưa có quan sát
Thứ SáuChưa có quan sát
Thứ BảyChưa có quan sát
Chủ NhậtChưa có quan sát

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Lượt bay ghi nhận
th1 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th2 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th3 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th4 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th5 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th6 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th7 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th8 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th9 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th10 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th11 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th12 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th1Chưa có quan sát
th2Chưa có quan sát
th3Chưa có quan sát
th4Chưa có quan sát
th5Chưa có quan sát
th6Chưa có quan sát
th7Chưa có quan sát
th8Chưa có quan sát
th9Chưa đủ 200 chuyến đo được11
th10Chưa có quan sát
th11Chưa có quan sát
th12Chưa có quan sát

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 100,0% 1
  • Trễ trên 15 phút 0,0% 0
  • Bị huỷ 0,0% 0
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.