108 km · Nội địa

General Mitchell (MKE) – O'Hare (ORD)

Tháng 7/2026 có 872 chuyến bay khai thác giữa General Mitchell và O'Hare, tính cả hai chiều; 74,2% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1428724▲ 69,2%
Tháng 2385812▲ 110,9%
Tháng 3481803▲ 66,9%
Tháng 4726935▲ 28,8%
Tháng 57181.023▲ 42,5%
Tháng 6757805▲ 6,3%
Tháng 7759872▲ 14,9%
Tháng 8756––
Tháng 9781––
Tháng 10926–đang tích luỹ
Tháng 11829––
Tháng 12778––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.2545.974▲ 40,4%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 176,2%66,6%▼ 12,6%
Tháng 275,3%73,4%▼ 2,5%
Tháng 374,4%68,4%▼ 8,1%
Tháng 481,3%69,3%▼ 14,8%
Tháng 582,0%77,3%▼ 5,7%
Tháng 667,4%74,7%▲ 10,8%
Tháng 761,3%74,2%▲ 21,0%
Tháng 871,8%––
Tháng 978,0%––
Tháng 1070,8%–đang tích luỹ
Tháng 1177,1%––
Tháng 1262,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)74,0%72,0%▼ 2,7%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1621▲ 250,0%
Tháng 2770,0%
Tháng 3598▲ 1.860,0%
Tháng 4898▲ 1.125,0%
Tháng 5610▲ 66,7%
Tháng 6628▲ 366,7%
Tháng 73050▲ 66,7%
Tháng 841––
Tháng 97––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 11100––
Tháng 1232––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)68312▲ 358,8%

Các hãng khai thác tuyến

  1. SkyWest Airlines 94,9%
  2. Republic Airways 3,2%
  3. Envoy Air 1,6%
  4. PSA Airlines 0,3%
  5. Frontier Airlines 0,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

MKE → ORD

Chuyến theo lịch
8.086
Chuyến khai thác
7.814
Bị huỷ
272 · 3,4%
Tỷ lệ đúng giờ
76,7%

ORD → MKE

Chuyến theo lịch
8.086
Chuyến khai thác
7.794
Bị huỷ
292 · 3,6%
Tỷ lệ đúng giờ
69,4%

MKE → ORD và ORD → MKE tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
SkyWest Airlines OO 15.340 94,9% 72,6% 521
Republic Airways YX 517 3,2% 87,9% 20
Envoy Air MQ 262 1,6% 69,8% 14
PSA Airlines OH 52 0,3% 72,7% 8
Frontier Airlines F9 1 0,0% 1

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:009,6phút · 868 chuyến ghi nhận · 851 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất38,6phút05:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận16.172MKE–ORD

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 87,3% · 868 chuyến ghi nhận · 851 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 83,4% · 1.033 chuyến ghi nhận · 1.009 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 81,0% · 713 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 78,3% · 1.319 chuyến ghi nhận · 1.284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 78,4% · 666 chuyến ghi nhận · 644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 76,5% · 1.304 chuyến ghi nhận · 1.266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 74,4% · 681 chuyến ghi nhận · 667 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 73,0% · 888 chuyến ghi nhận · 856 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 72,9% · 883 chuyến ghi nhận · 862 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 72,0% · 1.031 chuyến ghi nhận · 1.002 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 71,8% · 1.104 chuyến ghi nhận · 1.056 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 66,5% · 822 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 66,1% · 1.305 chuyến ghi nhận · 1.243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 63,7% · 817 chuyến ghi nhận · 779 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 66,5% · 959 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 65,0% · 726 chuyến ghi nhận · 702 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 68,2% · 795 chuyến ghi nhận · 765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 53,8% · 228 chuyến ghi nhận · 210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 9,6 phút · 868 chuyến ghi nhận · 851 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 13,7 phút · 1.033 chuyến ghi nhận · 1.009 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 20,5 phút · 713 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 17,2 phút · 1.319 chuyến ghi nhận · 1.284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 16,7 phút · 666 chuyến ghi nhận · 644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 17,2 phút · 1.304 chuyến ghi nhận · 1.266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 15,9 phút · 681 chuyến ghi nhận · 667 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 19,9 phút · 888 chuyến ghi nhận · 856 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 18,7 phút · 883 chuyến ghi nhận · 862 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 19,5 phút · 1.031 chuyến ghi nhận · 1.002 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 23,1 phút · 1.104 chuyến ghi nhận · 1.056 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 33,3 phút · 822 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 34,2 phút · 1.305 chuyến ghi nhận · 1.243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 34,5 phút · 817 chuyến ghi nhận · 779 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 34,2 phút · 959 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 36,5 phút · 726 chuyến ghi nhận · 702 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 27,5 phút · 795 chuyến ghi nhận · 765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 48,1 phút · 228 chuyến ghi nhận · 210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 868 · 868 chuyến ghi nhận · 851 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.033 · 1.033 chuyến ghi nhận · 1.009 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 713 · 713 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.319 · 1.319 chuyến ghi nhận · 1.284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 666 · 666 chuyến ghi nhận · 644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1.304 · 1.304 chuyến ghi nhận · 1.266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 681 · 681 chuyến ghi nhận · 667 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 888 · 888 chuyến ghi nhận · 856 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 883 · 883 chuyến ghi nhận · 862 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.031 · 1.031 chuyến ghi nhận · 1.002 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 1.104 · 1.104 chuyến ghi nhận · 1.056 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 822 · 822 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.305 · 1.305 chuyến ghi nhận · 1.243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 817 · 817 chuyến ghi nhận · 779 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 959 · 959 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 726 · 726 chuyến ghi nhận · 702 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 795 · 795 chuyến ghi nhận · 765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 228 · 228 chuyến ghi nhận · 210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 27 · 27 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—23
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0087,3%9,6 phút851868
06:0083,4%13,7 phút1.0091.033
07:0081,0%20,5 phút690713
08:0078,3%17,2 phút1.2841.319
09:0078,4%16,7 phút644666
10:0076,5%17,2 phút1.2661.304
11:0074,4%15,9 phút667681
12:0073,0%19,9 phút856888
13:0072,9%18,7 phút862883
14:0072,0%19,5 phút1.0021.031
15:0071,8%23,1 phút1.0561.104
16:0066,5%33,3 phút787822
17:0066,1%34,2 phút1.2431.305
18:0063,7%34,5 phút779817
19:0066,5%34,2 phút907959
20:0065,0%36,5 phút702726
21:0068,2%27,5 phút765795
22:0053,8%48,1 phút210228
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2627

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 70,8% · 2.357 chuyến ghi nhận · 2.256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 77,3% · 2.263 chuyến ghi nhận · 2.205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 77,0% · 2.280 chuyến ghi nhận · 2.219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 73,6% · 2.296 chuyến ghi nhận · 2.217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 69,6% · 2.318 chuyến ghi nhận · 2.234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 73,5% · 2.301 chuyến ghi nhận · 2.209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 69,8% · 2.357 chuyến ghi nhận · 2.268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 26,2 phút · 2.357 chuyến ghi nhận · 2.256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 20,1 phút · 2.263 chuyến ghi nhận · 2.205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 16,7 phút · 2.280 chuyến ghi nhận · 2.219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 24,0 phút · 2.296 chuyến ghi nhận · 2.217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 26,4 phút · 2.318 chuyến ghi nhận · 2.234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 21,2 phút · 2.301 chuyến ghi nhận · 2.209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 28,4 phút · 2.357 chuyến ghi nhận · 2.268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 2.357 · 2.357 chuyến ghi nhận · 2.256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 2.263 · 2.263 chuyến ghi nhận · 2.205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 2.280 · 2.280 chuyến ghi nhận · 2.219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 2.296 · 2.296 chuyến ghi nhận · 2.217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 2.318 · 2.318 chuyến ghi nhận · 2.234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 2.301 · 2.301 chuyến ghi nhận · 2.209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 2.357 · 2.357 chuyến ghi nhận · 2.268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai70,8%26,2 phút2.2562.357
Thứ Ba77,3%20,1 phút2.2052.263
Thứ Tư77,0%16,7 phút2.2192.280
Thứ Năm73,6%24,0 phút2.2172.296
Thứ Sáu69,6%26,4 phút2.2342.318
Thứ Bảy73,5%21,2 phút2.2092.301
Chủ Nhật69,8%28,4 phút2.2682.357

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 70,1% · 1.179 chuyến ghi nhận · 1.152 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 74,0% · 1.211 chuyến ghi nhận · 1.197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 70,6% · 1.387 chuyến ghi nhận · 1.284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 74,5% · 1.767 chuyến ghi nhận · 1.661 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 79,3% · 1.757 chuyến ghi nhận · 1.741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 71,1% · 1.596 chuyến ghi nhận · 1.562 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 68,2% · 1.711 chuyến ghi nhận · 1.631 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 71,8% · 797 chuyến ghi nhận · 756 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 78,0% · 788 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 73,5% · 1.252 chuyến ghi nhận · 1.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 77,9% · 1.449 chuyến ghi nhận · 1.345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 67,3% · 1.278 chuyến ghi nhận · 1.246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 24,8 phút · 1.179 chuyến ghi nhận · 1.152 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 23,3 phút · 1.211 chuyến ghi nhận · 1.197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 27,4 phút · 1.387 chuyến ghi nhận · 1.284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 19,5 phút · 1.767 chuyến ghi nhận · 1.661 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 16,1 phút · 1.757 chuyến ghi nhận · 1.741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 24,4 phút · 1.596 chuyến ghi nhận · 1.562 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 30,2 phút · 1.711 chuyến ghi nhận · 1.631 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 25,6 phút · 797 chuyến ghi nhận · 756 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 16,0 phút · 788 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 24,2 phút · 1.252 chuyến ghi nhận · 1.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 15,7 phút · 1.449 chuyến ghi nhận · 1.345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 32,8 phút · 1.278 chuyến ghi nhận · 1.246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.179 · 1.179 chuyến ghi nhận · 1.152 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.211 · 1.211 chuyến ghi nhận · 1.197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.387 · 1.387 chuyến ghi nhận · 1.284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.767 · 1.767 chuyến ghi nhận · 1.661 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.757 · 1.757 chuyến ghi nhận · 1.741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.596 · 1.596 chuyến ghi nhận · 1.562 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.711 · 1.711 chuyến ghi nhận · 1.631 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 797 · 797 chuyến ghi nhận · 756 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 788 · 788 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.252 · 1.252 chuyến ghi nhận · 1.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.449 · 1.449 chuyến ghi nhận · 1.345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.278 · 1.278 chuyến ghi nhận · 1.246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T170,1%24,8 phút1.1521.179
T274,0%23,3 phút1.1971.211
T370,6%27,4 phút1.2841.387
T474,5%19,5 phút1.6611.767
T579,3%16,1 phút1.7411.757
T671,1%24,4 phút1.5621.596
T768,2%30,2 phút1.6311.711
T871,8%25,6 phút756797
T978,0%16,0 phút781788
T1073,5%24,2 phút1.2521.252
T1177,9%15,7 phút1.3451.449
T1267,3%32,8 phút1.2461.278

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 70,5% 11.401
  • Trễ trên 15 phút 26,0% 4.207
  • Bị huỷ 3,5% 564
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

142
142 trong 142
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
OO5402 MKE → ORD 655 78,9%
OO5555 ORD → MKE 655 67,2%
OO4803 MKE → ORD 622 80,8%
OO4740 MKE → ORD 597 74,5%
OO5648 MKE → ORD 520 71,7%
OO5234 ORD → MKE 517 75,2%
OO5799 MKE → ORD 500 88,8%
OO5262 ORD → MKE 476 70,8%
OO5225 ORD → MKE 466 71,3%
OO5320 ORD → MKE 395 69,5%
OO5362 ORD → MKE 379 70,4%
OO5502 MKE → ORD 342 73,1%
OO5668 ORD → MKE 334 70,6%
OO5821 ORD → MKE 325 80,3%
OO4711 ORD → MKE 226 76,5%
OO5640 MKE → ORD 223 69,8%
OO6357 ORD → MKE 218 45,7%
OO5933 ORD → MKE 206 70,3%
OO5618 ORD → MKE 166 78,8%
OO6358 MKE → ORD 159 89,1%
OO6370 MKE → ORD 144 78,3%
OO5996 MKE → ORD 139 86,2%
OO5347 MKE → ORD 119 70,2%
OO5600 MKE → ORD 113 72,3%
OO5671 MKE → ORD 113 89,3%
OO6366 ORD → MKE 110 46,5%
OO4998 MKE → ORD 109 71,2%
OO6261 MKE → ORD 109 68,3%
OO4716 MKE → ORD 107 74,3%
OO4996 ORD → MKE 104 75,0%
OO5845 ORD → MKE 98 73,5%
YX3576 MKE → ORD 89 89,8%
OO5896 MKE → ORD 82 88,6%
OO4955 ORD → MKE 77 54,7%
OO5001 ORD → MKE 75 62,0%
OO6348 ORD → MKE 75 77,1%
OO4926 ORD → MKE 73 73,9%
OO5010 MKE → ORD 73 84,7%
OO4888 ORD → MKE 72 50,0%
OO6213 MKE → ORD 72 82,9%
OO6263 MKE → ORD 72 81,4%
OO4914 MKE → ORD 71 87,0%
OO6211 ORD → MKE 71 59,1%
OO6211 MKE → ORD 71 60,9%
OO6263 ORD → MKE 71 80,0%
OO5319 ORD → MKE 67 72,7%
OO5843 ORD → MKE 67 65,7%
OO4937 MKE → ORD 65 74,2%
OO4973 MKE → ORD 65 93,9%
OO6261 ORD → MKE 63 73,8%
OO4988 ORD → MKE 62 47,5%
OO6319 MKE → ORD 62 56,9%
OO4933 ORD → MKE 61 72,9%
OO4946 ORD → MKE 61 60,7%
OO4955 MKE → ORD 61 44,1%
OO5009 MKE → ORD 61 62,7%
OO6356 ORD → MKE 60 58,3%
OO6248 ORD → MKE 59 61,8%
OO6360 MKE → ORD 58 58,9%
OO4938 MKE → ORD 57 65,5%
OO4953 MKE → ORD 53 90,0%
OO4957 ORD → MKE 51 44,9%
OO4936 ORD → MKE 47 76,6%
OO4957 MKE → ORD 46 59,1%
OO5559 MKE → ORD 45 69,8%
OO5863 MKE → ORD 45 77,8%
OO6192 MKE → ORD 45 80,5%
OO4934 MKE → ORD 44 73,8%
OO4934 ORD → MKE 44 76,7%
OO6325 MKE → ORD 44 69,1%
OO6337 ORD → MKE 44 67,5%
YX3417 ORD → MKE 44 88,6%
OO4936 MKE → ORD 43 69,8%
OO5010 ORD → MKE 43 85,7%
OO5522 ORD → MKE 43 75,0%
OO6204 MKE → ORD 43 81,4%
OO6324 ORD → MKE 43 76,7%
OO4933 MKE → ORD 42 71,4%
OO4940 ORD → MKE 42 60,0%
MQ3786 MKE → ORD 37 82,9%
OO4726 MKE → ORD 37 68,6%
OO4748 MKE → ORD 37 69,4%
OO4958 ORD → MKE 37 75,0%
OO4993 ORD → MKE 37 62,2%
OO5399 MKE → ORD 37 76,5%
OO5653 MKE → ORD 37 50,0%
OO5720 ORD → MKE 37 69,4%
OO6343 ORD → MKE 37 52,8%
YX3686 ORD → MKE 37 94,6%
OO5013 ORD → MKE 36 65,7%
OO5285 MKE → ORD 36 91,7%
OO5330 ORD → MKE 36 75,0%
OO6344 MKE → ORD 36 77,8%
YX3410 MKE → ORD 36 81,3%
YX3470 ORD → MKE 36 87,9%
YX3474 ORD → MKE 36 81,8%
YX3619 MKE → ORD 36 81,8%
OO4691 MKE → ORD 35 85,3%
OO5322 MKE → ORD 35 88,6%
OO5422 MKE → ORD 35 79,2%
OO5467 MKE → ORD 35 80,0%
OO5617 MKE → ORD 35 63,6%
YX3691 ORD → MKE 35 97,1%
YX3702 MKE → ORD 35 100,0%
OO5921 ORD → MKE 34 79,4%
OO5984 MKE → ORD 34 85,3%
OO6053 ORD → MKE 34 68,8%
OO4697 MKE → ORD 33 80,7%
OO4998 ORD → MKE 33 84,4%
OO5001 MKE → ORD 33 90,6%
OO5345 ORD → MKE 33 84,4%
OO6292 MKE → ORD 33 84,9%
OO5234 MKE → ORD 32 77,4%
OO5275 ORD → MKE 32 88,5%
OO5566 MKE → ORD 32 90,6%
OO5928 MKE → ORD 32 90,3%
OO6009 ORD → MKE 32 71,9%
OO4912 ORD → MKE 31 69,0%
OO4937 ORD → MKE 31 77,4%
OO4940 MKE → ORD 31 80,7%
OO4950 MKE → ORD 31 93,6%
OO4972 ORD → MKE 31 69,0%
OO5581 ORD → MKE 31 77,4%
OO5842 ORD → MKE 31 73,3%
OO5956 ORD → MKE 31 65,5%
OO6188 MKE → ORD 31 87,1%
OO6399 ORD → MKE 31 77,4%
OO6399 MKE → ORD 31 80,7%
OO6436 MKE → ORD 31 61,3%
OO6436 ORD → MKE 31 61,3%
MQ4317 ORD → MKE 30 69,0%
MQ4317 MKE → ORD 30 75,0%
OO4906 MKE → ORD 30 63,0%
OO4919 ORD → MKE 30 51,9%
OO4923 MKE → ORD 30 73,1%
OO4941 ORD → MKE 30 64,3%
OO4950 ORD → MKE 30 90,0%
OO4960 MKE → ORD 30 86,7%
OO6251 ORD → MKE 30 39,3%
OO6256 ORD → MKE 30 82,8%
OO6296 MKE → ORD 30 73,3%
OO6383 ORD → MKE 30 51,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 872 +14,9% 50 74,2%
tháng 6/2026 805 +6,3% 28 74,7%
tháng 5/2026 1.023 +42,5% 10 77,3%
tháng 4/2026 935 +28,8% 98 69,3%
tháng 3/2026 803 +66,9% 98 68,4%
tháng 2/2026 812 +110,9% 7 73,4%
tháng 1/2026 724 +69,2% 21 66,6%
tháng 12/2025 778 +66,2% 32 62,6%
tháng 11/2025 829 +60,7% 100 77,1%
tháng 10/2025 926 +184,0% 0 70,8%
tháng 9/2025 781 7 78,0%
tháng 8/2025 756 41 71,8%
tháng 7/2025 759 30 61,3%
tháng 6/2025 757 6 67,4%
tháng 5/2025 718 6 82,0%
tháng 4/2025 726 8 81,3%
tháng 3/2025 481 5 74,4%
tháng 2/2025 385 7 75,3%
tháng 1/2025 428 6 76,2%
tháng 12/2024 468 0 75,2%
tháng 11/2024 516 4 79,3%
tháng 10/2024 326 0 81,0%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…