OO6292
OO6292 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Pasco. Trong 510 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 69,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,1%trên 510 chuyến
- Chậm trung bình34,8 phút
- Tháng 7/202630▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,9%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 5 | ▼ 16,7% |
| Tháng 2 | 32 | – | – |
| Tháng 3 | 58 | – | – |
| Tháng 4 | 33 | – | – |
| Tháng 5 | 31 | 10 | ▼ 67,7% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 53 | – | – |
| Tháng 12 | 45 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 20,0% | ▼ 70,0% |
| Tháng 2 | 81,3% | – | – |
| Tháng 3 | 63,0% | – | – |
| Tháng 4 | 84,4% | – | – |
| Tháng 5 | 90,3% | 70,0% | ▼ 22,5% |
| Tháng 6 | 76,7% | 80,0% | ▲ 4,3% |
| Tháng 7 | 76,7% | 73,3% | ▼ 4,4% |
| Tháng 8 | 54,8% | – | – |
| Tháng 9 | 80,0% | – | – |
| Tháng 10 | 67,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,3% | – | – |
| Tháng 12 | 27,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 4 | – | – |
| Tháng 4 | 1 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 9 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,1% 495
- Bị huỷ 2,9% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 1/12/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX PSC Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Tri Cities | 1.549 | 18,5 phút | 76,3% | 131 |
| ORD DSM Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Des Moines | 480 | 50,1 phút | 58,7% | 67 |
| PHX SEA Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 1.782 | 2,6 phút | 90,3% | 62 |
| DSM ORD Sân bay quốc tế Des Moines – Sân bay quốc tế O'Hare | 480 | 124,7 phút | 52,8% | 42 |
| MKE ORD Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc tế O'Hare | 108 | 26,0 phút | 84,9% | 33 |
| ACT DFW Sân bay vùng Waco – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 144 | 34,7 phút | 60,6% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 60,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 32 | 32 | 81,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 58 | 54 | 63,0% | 4 |
| tháng 4/2025 | 33 | 32 | 84,4% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 53 | 44 | 77,3% | 9 |
| tháng 12/2025 | 45 | 44 | 27,3% | 1 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 20,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |