OO6383
OO6383 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Albuquerque. Trong 511 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 5/2025 đến tháng 7/2026, 84,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ84,8%trên 511 chuyến
- Chậm trung bình6,8 phút
- Tháng 7/202660▲ 93,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 5 | – |
| Tháng 2 | – | 34 | – |
| Tháng 3 | – | 38 | – |
| Tháng 4 | – | 6 | – |
| Tháng 5 | 27 | 46 | ▲ 70,4% |
| Tháng 6 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 31 | 60 | ▲ 93,5% |
| Tháng 8 | 25 | – | – |
| Tháng 9 | 53 | – | – |
| Tháng 10 | 35 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 5/2025 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 80,0% | – |
| Tháng 2 | – | 94,1% | – |
| Tháng 3 | – | 70,3% | – |
| Tháng 4 | – | 33,3% | – |
| Tháng 5 | 77,8% | 95,7% | ▲ 23,0% |
| Tháng 6 | 73,3% | 85,0% | ▲ 15,9% |
| Tháng 7 | 63,3% | 85,0% | ▲ 34,2% |
| Tháng 8 | 87,5% | – | – |
| Tháng 9 | 86,8% | – | – |
| Tháng 10 | 97,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 96,7% | – | – |
| Tháng 12 | 93,6% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 5/2025 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 5/2025 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 1 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 5/2025 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 508
- Bị huỷ 0,6% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/5/2025 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX ABQ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Albuquerque | 527 | -1,8 phút | 93,3% | 89 |
| PHX YUM Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Yuma International Airport / Marine Corps Air Station Yuma | 258 | 5,2 phút | 88,7% | 71 |
| YUM PHX Yuma International Airport / Marine Corps Air Station Yuma – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 258 | 5,9 phút | 83,1% | 71 |
| DFW PVU Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay thành phố Provo | 1.541 | 23,3 phút | 64,5% | 32 |
| ORD OKC Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay OKC Will Rogers World | 1.114 | 8,3 phút | 80,7% | 31 |
| DFW BHM Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) | 959 | -0,0 phút | 93,6% | 31 |
| BHM DFW Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 959 | 3,2 phút | 83,9% | 31 |
| ORD MKE Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế General Mitchell | 108 | 52,5 phút | 51,7% | 30 |
| LAX SEA Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 1.537 | 17,3 phút | 70,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 63,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 25 | 24 | 87,5% | 1 |
| tháng 9/2025 | 53 | 53 | 86,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 35 | 35 | 97,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 34 | 34 | 94,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 38 | 37 | 70,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 33,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 46 | 46 | 95,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 85,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 60 | 60 | 85,0% | 0 |