OO6366
OO6366 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Milwaukee. Trong 574 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,5%trên 574 chuyến
- Chậm trung bình17,6 phút
- Tháng 7/202660▲ 71,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,4%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | 17 | – |
| Tháng 3 | – | 31 | – |
| Tháng 4 | – | 54 | – |
| Tháng 5 | 54 | 62 | ▲ 14,8% |
| Tháng 6 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 7 | 35 | 60 | ▲ 71,4% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 13 | – | – |
| Tháng 10 | 24 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23 | – | – |
| Tháng 12 | 7 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | 47,1% | – |
| Tháng 3 | – | 51,7% | – |
| Tháng 4 | – | 75,5% | – |
| Tháng 5 | 94,2% | 91,8% | ▼ 2,6% |
| Tháng 6 | 83,1% | 96,7% | ▲ 16,4% |
| Tháng 7 | 48,5% | 86,7% | ▲ 78,8% |
| Tháng 8 | 73,3% | – | – |
| Tháng 9 | 69,2% | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 55,0% | – | – |
| Tháng 12 | 50,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 2 | – |
| Tháng 4 | – | 1 | – |
| Tháng 5 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,6% 560
- Bị huỷ 2,4% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
11Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 54 | 52 | 94,2% | 2 |
| tháng 6/2025 | 60 | 59 | 83,1% | 1 |
| tháng 7/2025 | 35 | 33 | 48,5% | 2 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 23 | 20 | 55,0% | 3 |
| tháng 12/2025 | 7 | 6 | 50,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 17 | 17 | 47,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 51,7% | 2 |
| tháng 4/2026 | 54 | 53 | 75,5% | 1 |
| tháng 5/2026 | 62 | 61 | 91,8% | 1 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 96,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 60 | 60 | 86,7% | 0 |