Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 330 314 ▼ 4,8% Tháng 2 312 323 ▲ 3,5% Tháng 3 359 390 ▲ 8,6% Tháng 4 406 408 ▲ 0,5% Tháng 5 405 414 ▲ 2,2% Tháng 6 352 386 ▲ 9,7% Tháng 7 356 398 ▲ 11,8% Tháng 8 350 – – Tháng 9 332 – – Tháng 10 391 – đang tích luỹ Tháng 11 342 – – Tháng 12 373 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 2.520 2.633 ▲ 4,5%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 92,4% 89,8% ▼ 2,8% Tháng 2 88,8% 85,4% ▼ 3,8% Tháng 3 89,7% 86,4% ▼ 3,7% Tháng 4 94,8% 87,5% ▼ 7,7% Tháng 5 92,3% 87,0% ▼ 5,7% Tháng 6 81,3% 86,3% ▲ 6,2% Tháng 7 84,8% 81,7% ▼ 3,7% Tháng 8 89,4% – – Tháng 9 87,0% – – Tháng 10 83,9% – đang tích luỹ Tháng 11 88,3% – – Tháng 12 83,9% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 89,2% 86,3% ▼ 3,2%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 0 0 – Tháng 2 0 2 – Tháng 3 3 0 ▼ 100,0% Tháng 4 0 2 – Tháng 5 1 0 ▼ 100,0% Tháng 6 0 0 – Tháng 7 0 0 – Tháng 8 0 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 12 – – Tháng 12 0 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 4 4 0,0%
Theo chiều bay ABQ → LAX Chuyến theo lịch 4.005 Chuyến khai thác 3.992 Bị huỷ 13 · 0,3% Tỷ lệ đúng giờ 87,9% LAX → ABQ Chuyến theo lịch 4.006 Chuyến khai thác 3.997 Bị huỷ 9 · 0,2% Tỷ lệ đúng giờ 86,9% ABQ → LAX và LAX → ABQ tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 -0,6phút · 1.077 chuyến ghi nhận · 1.075 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 11,7phút 06:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận 8.011 ABQ–LAX
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 51 chuyến ghi nhận · 51 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 95,0% · 1.077 chuyến ghi nhận · 1.075 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 93,6% · 359 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 90,1% · 976 chuyến ghi nhận · 971 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 91,6% · 359 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 111 chuyến ghi nhận · 111 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 87,7% · 390 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 89,6% · 905 chuyến ghi nhận · 901 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 86,6% · 202 chuyến ghi nhận · 202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 87,2% · 758 chuyến ghi nhận · 757 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 82,6% · 256 chuyến ghi nhận · 253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 147 chuyến ghi nhận · 146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 76,6% · 356 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 81,8% · 892 chuyến ghi nhận · 889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 88,5% · 653 chuyến ghi nhận · 653 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 81,7% · 447 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 11,1 5,2 -0,6
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 51 chuyến ghi nhận · 51 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -0,6 phút · 1.077 chuyến ghi nhận · 1.075 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 0,6 phút · 359 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 0,3 phút · 976 chuyến ghi nhận · 971 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 0,7 phút · 359 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 111 chuyến ghi nhận · 111 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 7,2 phút · 390 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 3,7 phút · 905 chuyến ghi nhận · 901 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 5,3 phút · 202 chuyến ghi nhận · 202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 3,7 phút · 758 chuyến ghi nhận · 757 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 7,1 phút · 256 chuyến ghi nhận · 253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 147 chuyến ghi nhận · 146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 11,1 phút · 356 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 6,3 phút · 892 chuyến ghi nhận · 889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 4,2 phút · 653 chuyến ghi nhận · 653 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 7,3 phút · 447 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 1.077 539 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 51 · 51 chuyến ghi nhận · 51 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.077 · 1.077 chuyến ghi nhận · 1.075 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 359 · 359 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 976 · 976 chuyến ghi nhận · 971 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 359 · 359 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 111 · 111 chuyến ghi nhận · 111 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 390 · 390 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 905 · 905 chuyến ghi nhận · 901 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 202 · 202 chuyến ghi nhận · 202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 758 · 758 chuyến ghi nhận · 757 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 256 · 256 chuyến ghi nhận · 253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 147 · 147 chuyến ghi nhận · 146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 356 · 356 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 892 · 892 chuyến ghi nhận · 889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 653 · 653 chuyến ghi nhận · 653 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 447 · 447 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 46 · 46 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 26 · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 51 51 06:00 95,0% -0,6 phút 1.075 1.077 07:00 93,6% 0,6 phút 358 359 08:00 90,1% 0,3 phút 971 976 09:00 91,6% 0,7 phút 359 359 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 111 111 11:00 87,7% 7,2 phút 389 390 12:00 89,6% 3,7 phút 901 905 13:00 86,6% 5,3 phút 202 202 14:00 87,2% 3,7 phút 757 758 15:00 82,6% 7,1 phút 253 256 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 146 147 17:00 76,6% 11,1 phút 355 356 18:00 81,8% 6,3 phút 889 892 19:00 88,5% 4,2 phút 653 653 20:00 81,7% 7,3 phút 447 447 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 46 46 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 26 26 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 86,1% · 1.220 chuyến ghi nhận · 1.219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 89,5% · 1.091 chuyến ghi nhận · 1.088 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 89,9% · 1.089 chuyến ghi nhận · 1.088 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 88,0% · 1.201 chuyến ghi nhận · 1.195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 86,5% · 1.225 chuyến ghi nhận · 1.221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 88,4% · 994 chuyến ghi nhận · 992 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 84,2% · 1.191 chuyến ghi nhận · 1.186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 5,5 2,7 0,0
Thứ Hai · 5,5 phút · 1.220 chuyến ghi nhận · 1.219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 2,1 phút · 1.091 chuyến ghi nhận · 1.088 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 2,1 phút · 1.089 chuyến ghi nhận · 1.088 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 3,0 phút · 1.201 chuyến ghi nhận · 1.195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 4,8 phút · 1.225 chuyến ghi nhận · 1.221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 4,1 phút · 994 chuyến ghi nhận · 992 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 5,3 phút · 1.191 chuyến ghi nhận · 1.186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 1.225 613 0
Thứ Hai · 1.220 · 1.220 chuyến ghi nhận · 1.219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.091 · 1.091 chuyến ghi nhận · 1.088 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.089 · 1.089 chuyến ghi nhận · 1.088 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.201 · 1.201 chuyến ghi nhận · 1.195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.225 · 1.225 chuyến ghi nhận · 1.221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 994 · 994 chuyến ghi nhận · 992 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.191 · 1.191 chuyến ghi nhận · 1.186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 86,1% 5,5 phút 1.219 1.220 Thứ Ba 89,5% 2,1 phút 1.088 1.091 Thứ Tư 89,9% 2,1 phút 1.088 1.089 Thứ Năm 88,0% 3,0 phút 1.195 1.201 Thứ Sáu 86,5% 4,8 phút 1.221 1.225 Thứ Bảy 88,4% 4,1 phút 992 994 Chủ Nhật 84,2% 5,3 phút 1.186 1.191
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
T1 · 91,2% · 644 chuyến ghi nhận · 644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 87,1% · 637 chuyến ghi nhận · 635 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 88,0% · 752 chuyến ghi nhận · 749 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 91,2% · 816 chuyến ghi nhận · 814 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 89,6% · 820 chuyến ghi nhận · 819 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 83,9% · 738 chuyến ghi nhận · 738 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 83,2% · 754 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 89,4% · 350 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 87,1% · 332 chuyến ghi nhận · 332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 87,0% · 681 chuyến ghi nhận · 679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 88,9% · 732 chuyến ghi nhận · 720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 83,6% · 755 chuyến ghi nhận · 755 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 7,1 3,5 -0,0
T1 · -0,0 phút · 644 chuyến ghi nhận · 644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 6,9 phút · 637 chuyến ghi nhận · 635 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 5,4 phút · 752 chuyến ghi nhận · 749 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 0,2 phút · 816 chuyến ghi nhận · 814 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 0,8 phút · 820 chuyến ghi nhận · 819 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 6,8 phút · 738 chuyến ghi nhận · 738 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 5,5 phút · 754 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 0,6 phút · 350 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 4,8 phút · 332 chuyến ghi nhận · 332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 7,1 phút · 681 chuyến ghi nhận · 679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1,4 phút · 732 chuyến ghi nhận · 720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 7,1 phút · 755 chuyến ghi nhận · 755 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 820 410 0
T1 · 644 · 644 chuyến ghi nhận · 644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 637 · 637 chuyến ghi nhận · 635 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 752 · 752 chuyến ghi nhận · 749 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 816 · 816 chuyến ghi nhận · 814 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 820 · 820 chuyến ghi nhận · 819 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 738 · 738 chuyến ghi nhận · 738 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 754 · 754 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 350 · 350 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 332 · 332 chuyến ghi nhận · 332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 681 · 681 chuyến ghi nhận · 679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 732 · 732 chuyến ghi nhận · 720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 755 · 755 chuyến ghi nhận · 755 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 91,2% -0,0 phút 644 644 T2 87,1% 6,9 phút 635 637 T3 88,0% 5,4 phút 749 752 T4 91,2% 0,2 phút 814 816 T5 89,6% 0,8 phút 819 820 T6 83,9% 6,8 phút 738 738 T7 83,2% 5,5 phút 754 754 T8 89,4% 0,6 phút 350 350 T9 87,1% 4,8 phút 332 332 T10 87,0% 7,1 phút 679 681 T11 88,9% 1,4 phút 720 732 T12 83,6% 7,1 phút 755 755
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 87,2% 6.985 Trễ trên 15 phút 12,5% 1.004 Bị huỷ 0,3% 22 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 68 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 68 trong 68
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ OO4115 ABQ → LAX 658 96,4% OO4091 LAX → ABQ 499 86,4% OO4098 LAX → ABQ 440 90,9% OO6515 LAX → ABQ 440 82,5% OO4108 LAX → ABQ 427 91,3% OO6435 LAX → ABQ 256 84,5% OO6458 LAX → ABQ 256 87,4% OO4091 ABQ → LAX 202 85,2% OO3521 LAX → ABQ 195 94,9% OO3771 ABQ → LAX 195 94,4% OO3519 LAX → ABQ 193 90,2% OO4108 ABQ → LAX 182 88,5% OO6458 ABQ → LAX 171 85,8% OO6480 ABQ → LAX 124 93,6% OO6534 ABQ → LAX 92 89,1% OO4867 ABQ → LAX 86 97,7% OO6198 ABQ → LAX 82 97,6% OO4887 LAX → ABQ 72 93,1% OO4887 ABQ → LAX 72 87,5% OO4919 ABQ → LAX 72 93,1% WN2657 ABQ → LAX 71 74,7% OO4874 ABQ → LAX 67 91,0% OO6224 ABQ → LAX 67 98,5% OO4874 LAX → ABQ 66 92,4% WN196 ABQ → LAX 64 62,3% OO3634 ABQ → LAX 62 90,3% OO6444 ABQ → LAX 60 93,3% WN193 ABQ → LAX 60 71,2% OO6501 ABQ → LAX 59 88,1% OO6435 ABQ → LAX 58 87,9% OO6344 ABQ → LAX 57 89,5% OO6367 LAX → ABQ 54 92,6% OO3795 ABQ → LAX 50 88,0% WN2260 ABQ → LAX 50 85,7% WN4943 LAX → ABQ 50 56,0% OO6483 ABQ → LAX 45 92,7% OO4891 ABQ → LAX 44 90,9% OO4891 LAX → ABQ 44 84,1% OO4895 LAX → ABQ 44 95,5% OO4954 ABQ → LAX 44 90,9% OO6366 LAX → ABQ 43 86,1% OO6367 ABQ → LAX 43 88,4% WN103 LAX → ABQ 42 76,2% WN1959 LAX → ABQ 42 90,5% WN458 LAX → ABQ 42 97,6% WN674 LAX → ABQ 42 80,5% WN983 LAX → ABQ 41 87,8% OO3841 ABQ → LAX 38 81,6% OO6241 LAX → ABQ 37 91,9% OO3753 ABQ → LAX 36 94,4% OO3914 ABQ → LAX 36 100,0% OO4049 ABQ → LAX 36 91,7% OO4139 LAX → ABQ 36 88,9% OO4092 ABQ → LAX 35 88,6% WN3356 LAX → ABQ 35 60,0% WN4989 ABQ → LAX 34 94,1% WN555 ABQ → LAX 34 67,7% WN1912 LAX → ABQ 33 87,9% WN2764 LAX → ABQ 33 87,9% OO6302 ABQ → LAX 32 87,5% WN485 ABQ → LAX 32 68,8% OO3663 ABQ → LAX 31 90,3% OO3865 ABQ → LAX 31 90,3% OO3658 ABQ → LAX 30 100,0% OO3804 ABQ → LAX 30 83,3% OO4895 ABQ → LAX 30 80,0% OO6382 ABQ → LAX 30 90,0% WN170 LAX → ABQ 30 96,7%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 398 +11,8% 0 81,7% tháng 6/2026 386 +9,7% 0 86,3% tháng 5/2026 414 +2,2% 0 87,0% tháng 4/2026 408 +0,5% 2 87,5% tháng 3/2026 390 +8,6% 0 86,4% tháng 2/2026 323 +3,5% 2 85,4% tháng 1/2026 314 −4,8% 0 89,8% tháng 12/2025 373 −2,4% 0 83,9% tháng 11/2025 342 −9,5% 12 88,3% tháng 10/2025 391 +35,8% 0 83,9% tháng 9/2025 332 0 87,0% tháng 8/2025 350 0 89,4% tháng 7/2025 356 0 84,8% tháng 6/2025 352 0 81,3% tháng 5/2025 405 1 92,3% tháng 4/2025 406 0 94,8% tháng 3/2025 359 3 89,7% tháng 2/2025 312 0 88,8% tháng 1/2025 330 0 92,4% tháng 12/2024 382 0 83,2% tháng 11/2024 378 0 89,4% tháng 10/2024 288 2 91,3%