OO6382
OO6382 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Monterey. Trong 347 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 2/2026, 80,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,9%trên 347 chuyến
- Chậm trung bình16,8 phút
- Tháng 2/202611
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 29 | – |
| Tháng 2 | – | 11 | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | 40 | – | – |
| Tháng 6 | 32 | – | – |
| Tháng 7 | 32 | – | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 52 | – | – |
| Tháng 10 | 10 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 2/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 86,2% | – |
| Tháng 2 | – | 72,7% | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | 95,0% | – | – |
| Tháng 6 | 84,4% | – | – |
| Tháng 7 | 87,1% | – | – |
| Tháng 8 | 58,1% | – | – |
| Tháng 9 | 80,8% | – | – |
| Tháng 10 | 20,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,9% | – | – |
| Tháng 12 | 76,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 2/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 2/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 1 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 2/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 345
- Bị huỷ 0,6% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 11/2/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX MRY Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay vùng Monterey | 962 | 22,3 phút | 81,4% | 103 |
| GJT PHX Sân bay vùng Grand Junction – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 705 | 3,0 phút | 86,5% | 52 |
| TVC ORD Sân bay Cherry Capital – Sân bay quốc tế O'Hare | 360 | 17,7 phút | 73,3% | 30 |
| ORD TVC Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Cherry Capital | 360 | 17,2 phút | 70,0% | 30 |
| ABQ LAX Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay quốc tế Los Angeles | 1.088 | 0,0 phút | 90,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 40 | 40 | 95,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 32 | 32 | 84,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 32 | 31 | 87,1% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 52 | 52 | 80,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 10 | 10 | 20,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 27 | 88,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 2/2026 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |