OO3634
OO3634 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Los Angeles – San Jose. Trong 625 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 3/2026, 89,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ89,3%trên 625 chuyến
- Chậm trung bình3,0 phút
- Tháng 3/20267▼ 77,4%so với tháng 3/2025
- Bị huỷ0,3%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 34 | 4 | ▼ 88,2% |
| Tháng 2 | 28 | 17 | ▼ 39,3% |
| Tháng 3 | 31 | 7 | ▼ 77,4% |
| Tháng 4 | 43 | – | – |
| Tháng 5 | 10 | – | – |
| Tháng 6 | 46 | – | – |
| Tháng 7 | 37 | – | – |
| Tháng 8 | 49 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 52 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 93 | 28 | ▼ 69,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 91,2% | 50,0% | ▼ 45,2% |
| Tháng 2 | 89,3% | 87,5% | ▼ 2,0% |
| Tháng 3 | 80,7% | 85,7% | ▲ 6,3% |
| Tháng 4 | 90,7% | – | – |
| Tháng 5 | 90,0% | – | – |
| Tháng 6 | 91,3% | – | – |
| Tháng 7 | 94,6% | – | – |
| Tháng 8 | 81,6% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 91,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 96,6% | – | – |
| Tháng 12 | 86,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T3) | 87,0% | 74,4% | ▼ 14,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 0 | 1 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,7% 623
- Bị huỷ 0,3% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 7/3/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAX SJC Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế San Jose | 496 | -0,5 phút | 91,8% | 194 |
| SJC LAX Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Los Angeles | 496 | -3,8 phút | 94,9% | 156 |
| ABQ LAX Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay quốc tế Los Angeles | 1.088 | -1,6 phút | 90,3% | 62 |
| LGA SYR Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Syracuse Hancock | 319 | 22,8 phút | 70,3% | 37 |
| ATL SHV Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay vùng Shreveport | 886 | 19,6 phút | 80,6% | 36 |
| CVG RDU Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 627 | 0,4 phút | 93,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 38 | 38 | 71,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 34 | 34 | 91,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 43 | 43 | 90,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 46 | 46 | 91,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 37 | 37 | 94,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 49 | 49 | 81,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 91,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 58 | 58 | 96,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 52 | 51 | 86,3% | 1 |
| tháng 1/2026 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 17 | 16 | 87,5% | 1 |
| tháng 3/2026 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |