WN2260
WN2260 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 26 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Nashville. Trong 641 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,8%trên 641 chuyến
- Chậm trung bình8,6 phút
- Tháng 7/202630▼ 23,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này26
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 24 | 30 | ▲ 25,0% |
| Tháng 2 | 19 | 12 | ▼ 36,8% |
| Tháng 3 | 29 | 17 | ▼ 41,4% |
| Tháng 4 | 30 | 28 | ▼ 6,7% |
| Tháng 5 | 31 | 32 | ▲ 3,2% |
| Tháng 6 | 38 | 30 | ▼ 21,1% |
| Tháng 7 | 39 | 30 | ▼ 23,1% |
| Tháng 8 | 54 | – | – |
| Tháng 9 | 56 | – | – |
| Tháng 10 | 32 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 34 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 210 | 179 | ▼ 14,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 79,2% | 96,6% | ▲ 22,0% |
| Tháng 2 | 79,0% | 90,9% | ▲ 15,1% |
| Tháng 3 | 82,8% | 68,8% | ▼ 16,9% |
| Tháng 4 | 76,7% | 77,8% | ▲ 1,4% |
| Tháng 5 | 87,1% | 84,4% | ▼ 3,1% |
| Tháng 6 | 76,3% | 73,3% | ▼ 3,9% |
| Tháng 7 | 82,1% | 76,7% | ▼ 6,6% |
| Tháng 8 | 58,5% | – | – |
| Tháng 9 | 76,8% | – | – |
| Tháng 10 | 96,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 84,4% | – | – |
| Tháng 12 | 80,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 80,4% | 81,2% | ▲ 1,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 4 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 634
- Bị huỷ 1,1% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD BNA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Nashville | 660 | 4,6 phút | 84,3% | 83 |
| CMH MCO Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Orlando | 1.295 | 3,7 phút | 89,7% | 58 |
| DTW BWI Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 657 | 15,2 phút | 67,9% | 56 |
| DAL MAF Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Midland | 513 | 15,7 phút | 72,6% | 52 |
| ABQ LAX Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay quốc tế Los Angeles | 1.088 | 5,6 phút | 85,7% | 50 |
| BWI CLT Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 581 | 1,2 phút | 88,6% | 36 |
| CLT BNA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Nashville | 528 | 10,4 phút | 79,4% | 35 |
| MCO RDU Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 862 | 17,7 phút | 69,7% | 33 |
| LAS LGB Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay Long Beach | 372 | 6,6 phút | 84,9% | 33 |
| RSW STL Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.578 | -3,9 phút | 96,8% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 38 | 38 | 76,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 39 | 39 | 82,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 54 | 53 | 58,5% | 1 |
| tháng 9/2025 | 56 | 56 | 76,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 32 | 32 | 96,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 34 | 32 | 84,4% | 2 |
| tháng 12/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 29 | 96,6% | 1 |
| tháng 2/2026 | 12 | 11 | 90,9% | 1 |
| tháng 3/2026 | 17 | 16 | 68,8% | 1 |
| tháng 4/2026 | 28 | 27 | 77,8% | 1 |
| tháng 5/2026 | 32 | 32 | 84,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |