OO6435
OO6435 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Los Angeles – Albuquerque. Trong 798 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 74,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,6%trên 798 chuyến
- Chậm trung bình22,5 phút
- Tháng 7/202660▲ 3,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,9%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 37 | 31 | ▼ 16,2% |
| Tháng 2 | 26 | 28 | ▲ 7,7% |
| Tháng 3 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 4 | 29 | 54 | ▲ 86,2% |
| Tháng 5 | 31 | 60 | ▲ 93,5% |
| Tháng 6 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 58 | 60 | ▲ 3,4% |
| Tháng 8 | 36 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 56 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 238 | 324 | ▲ 36,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 57,1% | 58,1% | ▲ 1,6% |
| Tháng 2 | 28,0% | 55,6% | ▲ 98,4% |
| Tháng 3 | 34,8% | 63,3% | ▲ 82,1% |
| Tháng 4 | 93,1% | 67,9% | ▼ 27,0% |
| Tháng 5 | 90,3% | 65,0% | ▼ 28,0% |
| Tháng 6 | 80,0% | 88,3% | ▲ 10,4% |
| Tháng 7 | 82,8% | 81,7% | ▼ 1,3% |
| Tháng 8 | 86,1% | – | – |
| Tháng 9 | 79,3% | – | – |
| Tháng 10 | 87,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,8% | – | – |
| Tháng 12 | 64,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 66,6% | 68,6% | ▲ 3,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 3 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 3 | ▼ 57,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 783
- Bị huỷ 1,9% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/12/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAX ABQ Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Albuquerque | 1.088 | 5,0 phút | 84,5% | 256 |
| EGE PHX Sân bay vùng Eagle County – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 826 | 31,0 phút | 59,3% | 110 |
| ASE LAX Aspen-Pitkin County Airport (Sardy Field) – Sân bay quốc tế Los Angeles | 1.185 | 48,3 phút | 34,3% | 80 |
| SBP PHX Sân bay vùng San Luis County – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 818 | 26,9 phút | 84,1% | 69 |
| PHX SBP Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay vùng San Luis County | 818 | 15,9 phút | 81,2% | 69 |
| ABQ LAX Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay quốc tế Los Angeles | 1.088 | 28,2 phút | 87,9% | 58 |
| ORD BHM Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) | 941 | 15,4 phút | 72,7% | 44 |
| BHM ORD Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) – Sân bay quốc tế O'Hare | 941 | 58,5 phút | 58,1% | 44 |
| SAF DFW Sân bay thành phố Santa Fe – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 885 | 44,7 phút | 90,6% | 33 |
| DFW SAF Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay thành phố Santa Fe | 885 | -2,6 phút | 93,9% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 54 | 53 | 92,5% | 1 |
| tháng 1/2025 | 37 | 35 | 57,1% | 2 |
| tháng 2/2025 | 26 | 25 | 28,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 27 | 23 | 34,8% | 4 |
| tháng 4/2025 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 58 | 58 | 82,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 36 | 36 | 86,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 56 | 56 | 87,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 26 | 80,8% | 4 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 55,6% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 63,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 54 | 53 | 67,9% | 1 |
| tháng 5/2026 | 60 | 60 | 65,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 88,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 60 | 60 | 81,7% | 0 |