OO6356
OO6356 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Bakersfield. Trong 482 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 4/2025 đến tháng 7/2026, 72,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,8%trên 482 chuyến
- Chậm trung bình22,6 phút
- Tháng 7/202634▼ 45,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,7%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 8 | – |
| Tháng 2 | – | 31 | – |
| Tháng 3 | – | 60 | – |
| Tháng 4 | 1 | 30 | ▲ 2.900,0% |
| Tháng 5 | 27 | 14 | ▼ 48,1% |
| Tháng 6 | 56 | – | – |
| Tháng 7 | 62 | 34 | ▼ 45,2% |
| Tháng 8 | 32 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 43 | – | – |
| Tháng 12 | 23 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 4/2025 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 75,0% | – |
| Tháng 2 | – | 61,3% | – |
| Tháng 3 | – | 68,3% | – |
| Tháng 4 | 100,0% | 67,9% | ▼ 32,1% |
| Tháng 5 | 88,5% | 69,2% | ▼ 21,7% |
| Tháng 6 | 80,4% | – | – |
| Tháng 7 | 69,4% | 100,0% | ▲ 44,2% |
| Tháng 8 | 81,3% | – | – |
| Tháng 9 | 63,3% | – | – |
| Tháng 10 | 54,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 63,6% | – | – |
| Tháng 12 | 79,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 4/2025 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 4/2025 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10 | – | – |
| Tháng 12 | 4 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 4/2025 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,3% 464
- Bị huỷ 3,7% 18
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 4/4/2025 → 30/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX BFL Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Meadows Field | 684 | 21,1 phút | 66,7% | 69 |
| STS PHX Sân bay hạt Charles M. Schulz Sonoma – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.123 | 51,4 phút | 66,1% | 62 |
| PHX STS Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay hạt Charles M. Schulz Sonoma | 1.123 | 7,3 phút | 87,1% | 62 |
| ORD MKE Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế General Mitchell | 108 | 48,2 phút | 58,3% | 60 |
| BFL PHX Sân bay Meadows Field – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 684 | 17,4 phút | 70,6% | 51 |
| PVU DFW Sân bay thành phố Provo – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.541 | 18,2 phút | 69,0% | 32 |
| TXK DFW Texarkana Regional Airport (Webb Field) – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 290 | 4,6 phút | 86,7% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 4/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 26 | 88,5% | 1 |
| tháng 6/2025 | 56 | 56 | 80,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 69,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 32 | 32 | 81,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 43 | 33 | 63,6% | 10 |
| tháng 12/2025 | 23 | 19 | 79,0% | 4 |
| tháng 1/2026 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 60 | 60 | 68,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 28 | 67,9% | 2 |
| tháng 5/2026 | 14 | 13 | 69,2% | 1 |
| tháng 7/2026 | 34 | 34 | 100,0% | 0 |