OO6211
OO6211 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Los Angeles – Austin. Trong 472 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,6%trên 472 chuyến
- Chậm trung bình25,6 phút
- Tháng 7/202662
- Bị huỷ4,2%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 11 | 26 | ▲ 136,4% |
| Tháng 2 | 14 | 23 | ▲ 64,3% |
| Tháng 3 | 27 | 29 | ▲ 7,4% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 42 | ▲ 35,5% |
| Tháng 6 | 4 | 58 | ▲ 1.350,0% |
| Tháng 7 | – | 62 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 21 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 80,8% | ▲ 1,0% |
| Tháng 2 | 71,4% | 87,0% | ▲ 21,7% |
| Tháng 3 | 81,5% | 89,7% | ▲ 10,0% |
| Tháng 4 | 75,0% | 90,0% | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 86,7% | 71,4% | ▼ 17,6% |
| Tháng 6 | 75,0% | 66,0% | ▼ 11,9% |
| Tháng 7 | – | 54,6% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,0% | – | – |
| Tháng 12 | 70,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 5 | – |
| Tháng 7 | – | 7 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,8% 452
- Bị huỷ 4,2% 20
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAX AUS Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.995 | 8,3 phút | 87,8% | 74 |
| ORD MKE Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế General Mitchell | 108 | 40,7 phút | 59,1% | 71 |
| MKE ORD Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc tế O'Hare | 108 | 38,7 phút | 60,9% | 71 |
| DFW DRO Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay hạt Durango La Plata | 1.084 | 17,8 phút | 81,3% | 67 |
| DFW HOU Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay William P. Hobby | 398 | 9,0 phút | 77,6% | 50 |
| FSD ORD Sân bay vùng Sioux Falls – Sân bay quốc tế O'Hare | 743 | 80,3 phút | 77,1% | 35 |
| DSM ORD Sân bay quốc tế Des Moines – Sân bay quốc tế O'Hare | 480 | 7,5 phút | 76,9% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 64,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 2 | 2 | 0,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 11 | 10 | 80,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 28 | 75,0% | 2 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 25 | 80,0% | 3 |
| tháng 12/2025 | 21 | 20 | 70,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 2/2026 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 42 | 42 | 71,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 58 | 53 | 66,0% | 5 |
| tháng 7/2026 | 62 | 55 | 54,6% | 7 |