OO5502
OO5502 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Milwaukee – Chicago. Trong 531 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 69,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,7%trên 531 chuyến
- Chậm trung bình24,7 phút
- Tháng 7/202627▼ 10,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,9%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7 | 31 | ▲ 342,9% |
| Tháng 2 | 17 | 28 | ▲ 64,7% |
| Tháng 3 | 31 | 11 | ▼ 64,5% |
| Tháng 4 | 30 | 19 | ▼ 36,7% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 29 | ▼ 3,3% |
| Tháng 7 | 30 | 27 | ▼ 10,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 11 | – | – |
| Tháng 12 | 15 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 176 | 176 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,7% | 72,4% | ▼ 15,5% |
| Tháng 2 | 64,7% | 78,6% | ▲ 21,4% |
| Tháng 3 | 73,3% | 63,6% | ▼ 13,2% |
| Tháng 4 | 82,8% | 94,7% | ▲ 14,5% |
| Tháng 5 | 80,7% | 63,3% | ▼ 21,5% |
| Tháng 6 | 72,4% | 27,6% | ▼ 61,9% |
| Tháng 7 | 46,7% | 29,6% | ▼ 36,5% |
| Tháng 8 | 75,0% | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 82,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 40,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 72,3% | 61,4% | ▼ 15,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 3 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 3 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 521
- Bị huỷ 1,9% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MKE ORD Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc tế O'Hare | 108 | 18,4 phút | 73,1% | 342 |
| MRY SFO Sân bay vùng Monterey – Sân bay quốc tế San Francisco | 124 | 70,1 phút | 31,3% | 67 |
| ICT IAH Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National – Sân bay liên lục địa George Bush | 874 | 32,9 phút | 78,6% | 42 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 17 | 17 | 64,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 46,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 28 | 75,0% | 3 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 11 | 10 | 100,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 15 | 15 | 40,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 72,4% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 11 | 11 | 63,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 63,3% | 1 |
| tháng 6/2026 | 29 | 29 | 27,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 29,6% | 0 |