OO4988

OO4988 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Burbank. Trong 644 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 5/2026, 79,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12562▲ 148,0%
Tháng 22856▲ 100,0%
Tháng 33162▲ 100,0%
Tháng 41816▼ 11,1%
Tháng 5571▼ 98,2%
Tháng 634––
Tháng 731––
Tháng 823––
Tháng 930––
Tháng 1015–đang tích luỹ
Tháng 1122––
Tháng 1260––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5)159197▲ 23,9%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 185,7%81,7%▼ 4,7%
Tháng 277,8%78,6%▲ 1,0%
Tháng 390,3%79,0%▼ 12,5%
Tháng 482,4%87,5%▲ 6,3%
Tháng 590,2%100,0%▲ 10,9%
Tháng 655,9%––
Tháng 750,0%––
Tháng 860,9%––
Tháng 996,6%––
Tháng 10100,0%–đang tích luỹ
Tháng 1186,4%––
Tháng 1284,8%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T5)85,3%85,4%▲ 0,1%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 142▼ 50,0%
Tháng 210▼ 100,0%
Tháng 300–
Tháng 410▼ 100,0%
Tháng 560▼ 100,0%
Tháng 60––
Tháng 71––
Tháng 80––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5)122▼ 83,3%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Số hiệu này bay nhiều chặng

Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,4% 627
  • Bị huỷ 2,6% 17

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 6/5/2026

Đúng giờ theo từng chặng

  1. PHX–BUR114 82,3%
  2. BUR–PHX114 82,1%
  3. LFT–DFW86 86,3%
  4. ORD–MKE62 47,5%
  5. PSP–PHX56 85,7%
  6. PHX–PSP54 81,5%
  7. ELP–PHX33 96,9%
  8. HOU–DFW31 89,3%

Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.

Các chặng mang số hiệu này

9
9 trong 9
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
PHX BUR Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Bob Hope 593 17,2 phút 82,3% 114
BUR PHX Sân bay Bob Hope – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 593 23,8 phút 82,1% 114
LFT DFW Sân bay vùng Lafayette – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth 564 13,6 phút 86,3% 86
ORD MKE Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế General Mitchell 108 51,0 phút 47,5% 62
PSP PHX Sân bay quốc tế Palm Springs – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 419 0,1 phút 85,7% 56
PHX PSP Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Palm Springs 419 7,1 phút 81,5% 54
ELP PHX Sân bay quốc tế El Paso – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 557 -3,4 phút 96,9% 33
HOU DFW Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth 398 -1,8 phút 89,3% 31
DFW HOU Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay William P. Hobby 398 -0,3 phút 92,9% 31
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 11/2024 52 52 82,7% 0
tháng 12/2024 21 21 47,6% 0
tháng 1/2025 25 21 85,7% 4
tháng 2/2025 28 27 77,8% 1
tháng 3/2025 31 31 90,3% 0
tháng 4/2025 18 17 82,4% 1
tháng 5/2025 57 51 90,2% 6
tháng 6/2025 34 34 55,9% 0
tháng 7/2025 31 30 50,0% 1
tháng 8/2025 23 23 60,9% 0
tháng 9/2025 30 29 96,6% 1
tháng 10/2025 15 15 100,0% 0
tháng 11/2025 22 22 86,4% 0
tháng 12/2025 60 59 84,8% 1
tháng 1/2026 62 60 81,7% 2
tháng 2/2026 56 56 78,6% 0
tháng 3/2026 62 62 79,0% 0
tháng 4/2026 16 16 87,5% 0
tháng 5/2026 1 1 100,0% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…