OO6399
OO6399 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 25 đường bay, nhiều nhất là Wichita – Dallas-Fort Worth. Trong 728 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 70,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,1%trên 728 chuyến
- Chậm trung bình22,0 phút
- Tháng 7/202654▲ 5.300,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,2%
- Các chặng mang số hiệu này25
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 24 | ▼ 22,6% |
| Tháng 2 | 44 | 30 | ▼ 31,8% |
| Tháng 3 | 34 | 58 | ▲ 70,6% |
| Tháng 4 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 5 | 16 | 62 | ▲ 287,5% |
| Tháng 6 | 5 | 60 | ▲ 1.100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 54 | ▲ 5.300,0% |
| Tháng 8 | 52 | – | – |
| Tháng 9 | 32 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 45 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 191 | 348 | ▲ 82,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 87,5% | ▲ 9,4% |
| Tháng 2 | 65,9% | 80,0% | ▲ 21,4% |
| Tháng 3 | 42,4% | 56,9% | ▲ 34,1% |
| Tháng 4 | 80,0% | 64,9% | ▼ 18,9% |
| Tháng 5 | 62,5% | 64,4% | ▲ 3,1% |
| Tháng 6 | 80,0% | 46,0% | ▼ 42,5% |
| Tháng 7 | 100,0% | 54,0% | ▼ 46,0% |
| Tháng 8 | 98,1% | – | – |
| Tháng 9 | 75,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 84,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 73,0% | 64,8% | ▼ 11,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 3 | – |
| Tháng 5 | 0 | 3 | – |
| Tháng 6 | 0 | 10 | – |
| Tháng 7 | 0 | 4 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 20 | ▲ 900,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,8% 705
- Bị huỷ 3,2% 23
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/12/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
11Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 44 | 44 | 65,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 34 | 33 | 42,4% | 1 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 16 | 16 | 62,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 52 | 52 | 98,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 32 | 32 | 75,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 75,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 45 | 45 | 84,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 2/2026 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 58 | 58 | 56,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 60 | 57 | 64,9% | 3 |
| tháng 5/2026 | 62 | 59 | 64,4% | 3 |
| tháng 6/2026 | 60 | 50 | 46,0% | 10 |
| tháng 7/2026 | 54 | 50 | 54,0% | 4 |