OO4958
OO4958 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 25 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – San Angelo. Trong 921 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 68,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ68,4%trên 921 chuyến
- Chậm trung bình30,9 phút
- Tháng 7/202662▲ 100,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,2%
- Các chặng mang số hiệu này25
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 2 | ▼ 96,8% |
| Tháng 2 | 56 | 46 | ▼ 17,9% |
| Tháng 3 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 4 | 60 | 36 | ▼ 40,0% |
| Tháng 5 | 33 | 42 | ▲ 27,3% |
| Tháng 6 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 21 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 57 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 32 | – | – |
| Tháng 12 | 9 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 334 | 310 | ▼ 7,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 78,0% | 100,0% | ▲ 28,3% |
| Tháng 2 | 47,3% | 54,4% | ▲ 15,0% |
| Tháng 3 | 67,9% | 55,7% | ▼ 17,9% |
| Tháng 4 | 67,2% | 70,6% | ▲ 5,0% |
| Tháng 5 | 77,4% | 75,0% | ▼ 3,1% |
| Tháng 6 | 73,3% | 61,7% | ▼ 15,9% |
| Tháng 7 | 67,7% | 62,9% | ▼ 7,1% |
| Tháng 8 | 50,0% | – | – |
| Tháng 9 | 96,6% | – | – |
| Tháng 10 | 69,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 68,4% | 68,6% | ▲ 0,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 6 | 1 | ▼ 83,3% |
| Tháng 4 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 5 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 3 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 14 | 5 | ▼ 64,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,9% 892
- Bị huỷ 3,1% 29
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW SJT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay San Angelo Regional Mathis | 368 | 17,0 phút | 68,1% | 151 |
| SJT DFW Sân bay San Angelo Regional Mathis – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 368 | 20,5 phút | 67,4% | 149 |
| LAX DEN Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Denver | 1.385 | 24,8 phút | 69,4% | 72 |
| DEN LAX Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Los Angeles | 1.385 | 54,8 phút | 59,7% | 72 |
| ORD MHK Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay vùng Manhattan | 804 | 14,0 phút | 72,6% | 62 |
| ORD LEX Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Blue Grass | 521 | 40,4 phút | 75,6% | 44 |
| ORD MKE Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế General Mitchell | 108 | 20,8 phút | 75,0% | 37 |
| MHK DFW Sân bay vùng Manhattan – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 695 | 13,4 phút | 97,0% | 33 |
| ORD HSV Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Huntsville | 822 | 48,3 phút | 60,0% | 30 |
| HSV ORD Sân bay quốc tế Huntsville – Sân bay quốc tế O'Hare | 822 | 58,1 phút | 53,6% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 77,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 33 | 33 | 84,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 56 | 51 | 76,5% | 5 |
| tháng 1/2025 | 62 | 59 | 78,0% | 3 |
| tháng 2/2025 | 56 | 55 | 47,3% | 1 |
| tháng 3/2025 | 62 | 56 | 67,9% | 6 |
| tháng 4/2025 | 60 | 58 | 67,2% | 2 |
| tháng 5/2025 | 33 | 31 | 77,4% | 2 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 21 | 18 | 50,0% | 3 |
| tháng 9/2025 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 57 | 55 | 69,1% | 2 |
| tháng 11/2025 | 32 | 32 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 46 | 46 | 54,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 61 | 55,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 36 | 34 | 70,6% | 2 |
| tháng 5/2026 | 42 | 40 | 75,0% | 2 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 61,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 62,9% | 0 |