OO6337
OO6337 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Seattle. Trong 638 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 1/2025 đến tháng 7/2026, 73,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,5%trên 638 chuyến
- Chậm trung bình17,4 phút
- Tháng 7/202661▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,5%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 39 | 5 | ▼ 87,2% |
| Tháng 2 | 38 | 17 | ▼ 55,3% |
| Tháng 3 | 48 | 31 | ▼ 35,4% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 42 | ▲ 35,5% |
| Tháng 6 | 56 | 60 | ▲ 7,1% |
| Tháng 7 | 61 | 61 | 0,0% |
| Tháng 8 | 36 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 14 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 303 | 246 | ▼ 18,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,2% | 40,0% | ▼ 54,1% |
| Tháng 2 | 60,5% | 47,1% | ▼ 22,3% |
| Tháng 3 | 66,7% | 70,4% | ▲ 5,5% |
| Tháng 4 | 90,0% | 59,3% | ▼ 34,2% |
| Tháng 5 | 87,1% | 65,0% | ▼ 25,4% |
| Tháng 6 | 82,1% | 69,0% | ▼ 16,0% |
| Tháng 7 | 84,8% | 76,3% | ▼ 10,0% |
| Tháng 8 | 55,6% | – | – |
| Tháng 9 | 79,3% | – | – |
| Tháng 10 | 80,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 78,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 79,8% | 61,0% | ▼ 23,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 4 | – |
| Tháng 4 | 0 | 3 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 13 | ▲ 550,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,5% 622
- Bị huỷ 2,5% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 7/1/2025 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX SEA Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 1.782 | 9,7 phút | 78,8% | 199 |
| SEA PHX Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.782 | 10,7 phút | 77,9% | 114 |
| DFW YUM Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Yuma International Airport / Marine Corps Air Station Yuma | 1.641 | 18,9 phút | 65,2% | 73 |
| DFW SHV Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Shreveport | 305 | 20,7 phút | 74,3% | 72 |
| SHV DFW Sân bay vùng Shreveport – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 305 | 39,6 phút | 63,2% | 71 |
| ORD MKE Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế General Mitchell | 108 | 17,2 phút | 67,5% | 44 |
| COS ORD Sân bay Colorado Springs – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.463 | 20,7 phút | 81,3% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 1/2025 | 39 | 39 | 87,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 38 | 38 | 60,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 48 | 48 | 66,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 56 | 56 | 82,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 61 | 59 | 84,8% | 2 |
| tháng 8/2025 | 36 | 36 | 55,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 10/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 17 | 17 | 47,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 27 | 70,4% | 4 |
| tháng 4/2026 | 30 | 27 | 59,3% | 3 |
| tháng 5/2026 | 42 | 40 | 65,0% | 2 |
| tháng 6/2026 | 60 | 58 | 69,0% | 2 |
| tháng 7/2026 | 61 | 59 | 76,3% | 2 |