OO6375
OO6375 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Monterey – Phoenix. Trong 328 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 80,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,2%trên 328 chuyến
- Chậm trung bình24,6 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,1%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 14 | – |
| Tháng 2 | – | 12 | – |
| Tháng 3 | – | 13 | – |
| Tháng 4 | – | 3 | – |
| Tháng 5 | 27 | 10 | ▼ 63,0% |
| Tháng 6 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 14 | – | – |
| Tháng 9 | 57 | – | – |
| Tháng 10 | 36 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 7 | – | – |
| Tháng 12 | 12 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 54,6% | – |
| Tháng 2 | – | 36,4% | – |
| Tháng 3 | – | 41,7% | – |
| Tháng 4 | – | 66,7% | – |
| Tháng 5 | 85,2% | 100,0% | ▲ 17,4% |
| Tháng 6 | 85,7% | 100,0% | ▲ 16,7% |
| Tháng 7 | 93,6% | 93,6% | 0,0% |
| Tháng 8 | 91,7% | – | – |
| Tháng 9 | 82,1% | – | – |
| Tháng 10 | 69,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,7% | – | – |
| Tháng 12 | 36,4% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 3 | – |
| Tháng 2 | – | 1 | – |
| Tháng 3 | – | 1 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,0% 318
- Bị huỷ 3,0% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 3/12/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MRY PHX Sân bay vùng Monterey – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 962 | 6,8 phút | 94,6% | 132 |
| CLT ASE Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Aspen-Pitkin County Airport (Sardy Field) | 2.330 | 118,3 phút | 41,9% | 48 |
| DFW JAN Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Jackson-Evers | 655 | 12,5 phút | 66,7% | 37 |
| ORD FNT Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Bishop | 359 | 9,5 phút | 87,5% | 33 |
| FNT ORD Sân bay quốc tế Bishop – Sân bay quốc tế O'Hare | 359 | 9,5 phút | 81,8% | 33 |
| PHX ABQ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Albuquerque | 527 | 2,7 phút | 83,9% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 29 | 28 | 85,7% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 14 | 12 | 91,7% | 2 |
| tháng 9/2025 | 57 | 56 | 82,1% | 1 |
| tháng 10/2025 | 36 | 36 | 69,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 12 | 11 | 36,4% | 1 |
| tháng 1/2026 | 14 | 11 | 54,6% | 3 |
| tháng 2/2026 | 12 | 11 | 36,4% | 1 |
| tháng 3/2026 | 13 | 12 | 41,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |