OO4990
OO4990 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là San Luis Obispo – Phoenix. Trong 695 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 66,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ66,6%trên 695 chuyến
- Chậm trung bình28,2 phút
- Tháng 7/202662▲ 6,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,8%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 32 | 5 | ▼ 84,4% |
| Tháng 2 | 44 | 19 | ▼ 56,8% |
| Tháng 3 | 60 | 7 | ▼ 88,3% |
| Tháng 4 | 30 | 4 | ▼ 86,7% |
| Tháng 5 | 58 | 23 | ▼ 60,3% |
| Tháng 6 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 7 | 58 | 62 | ▲ 6,9% |
| Tháng 8 | 36 | – | – |
| Tháng 9 | 27 | – | – |
| Tháng 10 | 6 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 13 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 342 | 180 | ▼ 47,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,7% | 100,0% | ▲ 24,0% |
| Tháng 2 | 65,9% | 42,1% | ▼ 36,1% |
| Tháng 3 | 68,3% | 25,0% | ▼ 63,4% |
| Tháng 4 | 90,0% | 75,0% | ▼ 16,7% |
| Tháng 5 | 68,5% | 56,5% | ▼ 17,5% |
| Tháng 6 | 43,1% | 61,8% | ▲ 43,4% |
| Tháng 7 | 48,0% | 71,9% | ▲ 49,9% |
| Tháng 8 | 82,9% | – | – |
| Tháng 9 | 74,1% | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 83,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 66,4% | 61,8% | ▼ 6,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 3 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | 5 | ▲ 150,0% |
| Tháng 7 | 8 | 5 | ▼ 37,5% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 15 | 13 | ▼ 13,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,3% 662
- Bị huỷ 4,7% 33
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SBP PHX Sân bay vùng San Luis County – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 818 | 17,5 phút | 73,0% | 123 |
| PHX SBP Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay vùng San Luis County | 818 | 13,5 phút | 73,7% | 99 |
| ORD FSD Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay vùng Sioux Falls | 743 | 21,2 phút | 66,7% | 72 |
| FSD ORD Sân bay vùng Sioux Falls – Sân bay quốc tế O'Hare | 743 | 31,4 phút | 63,1% | 72 |
| ORD RIC Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Richmond | 1.032 | 32,0 phút | 52,6% | 62 |
| RIC ORD Sân bay quốc tế Richmond – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.032 | 45,8 phút | 35,9% | 58 |
| SLC PHX Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 818 | 2,5 phút | 93,6% | 31 |
| LFT DFW Sân bay vùng Lafayette – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 564 | 26,6 phút | 64,3% | 31 |
| DFW LFT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Lafayette | 564 | 18,5 phút | 76,7% | 31 |
| FNT ORD Sân bay quốc tế Bishop – Sân bay quốc tế O'Hare | 359 | 45,8 phút | 73,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 16 | 62,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 53 | 53 | 71,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 21 | 18 | 83,3% | 3 |
| tháng 1/2025 | 32 | 31 | 80,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 44 | 44 | 65,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 60 | 60 | 68,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 58 | 54 | 68,5% | 4 |
| tháng 6/2025 | 60 | 58 | 43,1% | 2 |
| tháng 7/2025 | 58 | 50 | 48,0% | 8 |
| tháng 8/2025 | 36 | 35 | 82,9% | 1 |
| tháng 9/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 13 | 12 | 83,3% | 1 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 19 | 19 | 42,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 7 | 4 | 25,0% | 3 |
| tháng 4/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 23 | 23 | 56,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 55 | 61,8% | 5 |
| tháng 7/2026 | 62 | 57 | 71,9% | 5 |