OO4948
OO4948 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Yuma. Trong 626 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,7%trên 626 chuyến
- Chậm trung bình14,1 phút
- Tháng 7/202661▲ 96,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 55 | 24 | ▼ 56,4% |
| Tháng 2 | 40 | 20 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 31 | 22 | ▼ 29,0% |
| Tháng 4 | 30 | 29 | ▼ 3,3% |
| Tháng 5 | 30 | 24 | ▼ 20,0% |
| Tháng 6 | 30 | 18 | ▼ 40,0% |
| Tháng 7 | 31 | 61 | ▲ 96,8% |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 29 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 247 | 198 | ▼ 19,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,3% | 69,6% | ▼ 20,3% |
| Tháng 2 | 90,0% | 63,2% | ▼ 29,8% |
| Tháng 3 | 80,7% | 57,1% | ▼ 29,2% |
| Tháng 4 | 80,0% | 79,3% | ▼ 0,9% |
| Tháng 5 | 76,7% | 66,7% | ▼ 13,0% |
| Tháng 6 | 86,7% | 66,7% | ▼ 23,1% |
| Tháng 7 | 93,3% | 85,3% | ▼ 8,7% |
| Tháng 8 | 85,2% | – | – |
| Tháng 9 | 70,6% | – | – |
| Tháng 10 | 86,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,1% | – | – |
| Tháng 12 | 32,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,9% | 69,7% | ▼ 18,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 621
- Bị huỷ 0,8% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 16/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX YUM Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Yuma International Airport / Marine Corps Air Station Yuma | 258 | 4,9 phút | 85,8% | 234 |
| EGE LAX Sân bay vùng Eagle County – Sân bay quốc tế Los Angeles | 1.202 | 29,2 phút | 60,8% | 82 |
| PHX MFR Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Rogue Valley Medford | 1.375 | 5,8 phút | 77,3% | 44 |
| YUM PHX Yuma International Airport / Marine Corps Air Station Yuma – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 258 | 10,8 phút | 91,9% | 37 |
| PIA ORD Sân bay quốc tế General Wayne A. Downing Peoria – Sân bay quốc tế O'Hare | 209 | 26,2 phút | 76,7% | 30 |
| PHX BOI Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Boise Air Terminal/Gowen | 1.184 | 2,2 phút | 90,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 55 | 55 | 87,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 40 | 40 | 90,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 28 | 27 | 85,2% | 1 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 12/2025 | 28 | 28 | 32,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 24 | 23 | 69,6% | 1 |
| tháng 2/2026 | 20 | 19 | 63,2% | 1 |
| tháng 3/2026 | 22 | 21 | 57,1% | 1 |
| tháng 4/2026 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 24 | 24 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 18 | 18 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 61 | 61 | 85,3% | 0 |