OO4971
OO4971 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 24 đường bay, nhiều nhất là Los Angeles – El Paso. Trong 963 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,4%trên 963 chuyến
- Chậm trung bình11,1 phút
- Tháng 7/202662▲ 14,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này24
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 37 | 62 | ▲ 67,6% |
| Tháng 2 | 23 | 56 | ▲ 143,5% |
| Tháng 3 | 28 | 62 | ▲ 121,4% |
| Tháng 4 | 41 | 59 | ▲ 43,9% |
| Tháng 5 | 34 | 62 | ▲ 82,4% |
| Tháng 6 | 5 | 60 | ▲ 1.100,0% |
| Tháng 7 | 54 | 62 | ▲ 14,8% |
| Tháng 8 | 36 | – | – |
| Tháng 9 | 27 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59 | – | – |
| Tháng 12 | 62 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 222 | 423 | ▲ 90,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 91,9% | 83,9% | ▼ 8,7% |
| Tháng 2 | 82,6% | 66,7% | ▼ 19,3% |
| Tháng 3 | 77,8% | 76,7% | ▼ 1,4% |
| Tháng 4 | 85,4% | 75,9% | ▼ 11,1% |
| Tháng 5 | 70,6% | 89,8% | ▲ 27,3% |
| Tháng 6 | 100,0% | 68,3% | ▼ 31,7% |
| Tháng 7 | 73,1% | 64,5% | ▼ 11,7% |
| Tháng 8 | 85,7% | – | – |
| Tháng 9 | 88,9% | – | – |
| Tháng 10 | 90,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,8% | – | – |
| Tháng 12 | 93,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 83,0% | 75,1% | ▼ 9,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 3 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 8 | ▲ 166,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 948
- Bị huỷ 1,6% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAX ELP Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế El Paso | 1.148 | 12,5 phút | 84,0% | 183 |
| ELP LAX Sân bay quốc tế El Paso – Sân bay quốc tế Los Angeles | 1.148 | 16,7 phút | 81,7% | 155 |
| LAX DSM Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Des Moines | 2.324 | 13,4 phút | 68,1% | 72 |
| DSM LAX Sân bay quốc tế Des Moines – Sân bay quốc tế Los Angeles | 2.324 | 16,5 phút | 73,6% | 72 |
| OMA PHX Sân bay Eppley – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.667 | 7,3 phút | 78,9% | 54 |
| DFW BPT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Jack Brooks | 435 | 11,9 phút | 83,3% | 44 |
| BPT DFW Sân bay vùng Jack Brooks – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 435 | 15,5 phút | 81,0% | 44 |
| PHX CID Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay The Eastern Iowa | 2.011 | -0,5 phút | 91,9% | 37 |
| ORD PIA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế General Wayne A. Downing Peoria | 209 | 14,9 phút | 70,0% | 30 |
| ORD LEX Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Blue Grass | 521 | 3,2 phút | 83,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 92,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 33 | 33 | 97,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 27 | 81,5% | 3 |
| tháng 1/2025 | 37 | 37 | 91,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 27 | 77,8% | 1 |
| tháng 4/2025 | 41 | 41 | 85,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 34 | 34 | 70,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 54 | 52 | 73,1% | 2 |
| tháng 8/2025 | 36 | 35 | 85,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 59 | 59 | 89,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 62 | 62 | 93,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 62 | 83,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 56 | 54 | 66,7% | 2 |
| tháng 3/2026 | 62 | 60 | 76,7% | 2 |
| tháng 4/2026 | 59 | 58 | 75,9% | 1 |
| tháng 5/2026 | 62 | 59 | 89,8% | 3 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 68,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 64,5% | 0 |