MQ3651
MQ3651 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Midland. Trong 534 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 83,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,5%trên 534 chuyến
- Chậm trung bình9,5 phút
- Tháng 7/202662▲ 138,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,4%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | – | – |
| Tháng 2 | 12 | – | – |
| Tháng 3 | 7 | 42 | ▲ 500,0% |
| Tháng 4 | 30 | 34 | ▲ 13,3% |
| Tháng 5 | 30 | 42 | ▲ 40,0% |
| Tháng 6 | 27 | 60 | ▲ 122,2% |
| Tháng 7 | 26 | 62 | ▲ 138,5% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 17 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 54 | – | – |
| Tháng 12 | 4 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50,0% | – | – |
| Tháng 2 | 100,0% | – | – |
| Tháng 3 | 100,0% | 71,4% | ▼ 28,6% |
| Tháng 4 | 80,0% | 88,2% | ▲ 10,3% |
| Tháng 5 | 93,3% | 85,4% | ▼ 8,5% |
| Tháng 6 | 92,6% | 81,5% | ▼ 12,0% |
| Tháng 7 | 57,7% | 83,9% | ▲ 45,4% |
| Tháng 8 | 82,8% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 94,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,2% | – | – |
| Tháng 12 | 25,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | – | – |
| Tháng 2 | 1 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 6 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,6% 521
- Bị huỷ 2,4% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MAF DFW Sân bay quốc tế Midland – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 496 | 9,5 phút | 82,4% | 72 |
| DFW MAF Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Midland | 496 | 7,0 phút | 81,4% | 72 |
| ORD SYR Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Syracuse Hancock | 974 | 3,8 phút | 90,2% | 61 |
| MLI ORD Sân bay quốc tế Quad City – Sân bay quốc tế O'Hare | 224 | 7,1 phút | 73,6% | 53 |
| DFW HRL Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Valley | 744 | 7,7 phút | 90,7% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 33 | 33 | 90,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 16 | 15 | 86,7% | 1 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 12 | 11 | 100,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 26 | 26 | 57,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 9/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 54 | 51 | 88,2% | 3 |
| tháng 12/2025 | 4 | 4 | 25,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 42 | 42 | 71,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 34 | 34 | 88,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 42 | 41 | 85,4% | 1 |
| tháng 6/2026 | 60 | 54 | 81,5% | 6 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 83,9% | 0 |