OO6468
OO6468 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Idaho Falls – Dallas-Fort Worth. Trong 735 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 5/2026, 81,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,4%trên 735 chuyến
- Chậm trung bình10,2 phút
- Tháng 5/202612▼ 80,6%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60 | 24 | ▼ 60,0% |
| Tháng 2 | 24 | 42 | ▲ 75,0% |
| Tháng 3 | 4 | 62 | ▲ 1.450,0% |
| Tháng 4 | 60 | 26 | ▼ 56,7% |
| Tháng 5 | 62 | 12 | ▼ 80,6% |
| Tháng 6 | 60 | – | – |
| Tháng 7 | 62 | – | – |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 36 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 210 | 166 | ▼ 21,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 86,0% | 83,3% | ▼ 3,1% |
| Tháng 2 | 75,0% | 85,7% | ▲ 14,3% |
| Tháng 3 | 100,0% | 88,7% | ▼ 11,3% |
| Tháng 4 | 93,0% | 88,5% | ▼ 4,9% |
| Tháng 5 | 75,8% | 83,3% | ▲ 9,9% |
| Tháng 6 | 79,3% | – | – |
| Tháng 7 | 68,9% | – | – |
| Tháng 8 | 67,7% | – | – |
| Tháng 9 | 84,8% | – | – |
| Tháng 10 | 80,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 78,6% | – | – |
| Tháng 12 | 50,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 86,0% | 85,9% | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | – | – |
| Tháng 7 | 1 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 6 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 724
- Bị huỷ 1,5% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/12/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IDA DFW Sân bay vùng Idaho Falls – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.761 | 20,3 phút | 72,7% | 221 |
| DFW IDA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Idaho Falls | 1.761 | 9,3 phút | 80,5% | 218 |
| PHX ABQ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Albuquerque | 527 | 6,4 phút | 87,9% | 99 |
| ABQ PHX Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 527 | 2,9 phút | 86,9% | 99 |
| ORD MLI Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Quad City | 224 | -1,2 phút | 90,0% | 31 |
| MLI ORD Sân bay quốc tế Quad City – Sân bay quốc tế O'Hare | 224 | -3,5 phút | 96,7% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 48 | 48 | 87,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 60 | 57 | 86,0% | 3 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 57 | 93,0% | 3 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 75,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 58 | 79,3% | 2 |
| tháng 7/2025 | 62 | 61 | 68,9% | 1 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 67,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 59 | 84,8% | 1 |
| tháng 10/2025 | 36 | 36 | 80,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 78,6% | 1 |
| tháng 12/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 42 | 42 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 62 | 88,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |