MQ3581
MQ3581 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 24 đường bay, nhiều nhất là Washington – Huntsville. Trong 662 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,7%trên 662 chuyến
- Chậm trung bình12,8 phút
- Tháng 7/202654▲ 80,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,7%
- Các chặng mang số hiệu này24
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 29 | 31 | ▲ 6,9% |
| Tháng 2 | 12 | 29 | ▲ 141,7% |
| Tháng 3 | 4 | 48 | ▲ 1.100,0% |
| Tháng 4 | 26 | 36 | ▲ 38,5% |
| Tháng 5 | 4 | 42 | ▲ 950,0% |
| Tháng 6 | 26 | 60 | ▲ 130,8% |
| Tháng 7 | 30 | 54 | ▲ 80,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 27 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 14 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 131 | 300 | ▲ 129,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 89,7% | 71,0% | ▼ 20,8% |
| Tháng 2 | 83,3% | 63,6% | ▼ 23,6% |
| Tháng 3 | 100,0% | 73,2% | ▼ 26,8% |
| Tháng 4 | 60,0% | 88,2% | ▲ 47,1% |
| Tháng 5 | 75,0% | 83,3% | ▲ 11,1% |
| Tháng 6 | 76,9% | 61,8% | ▼ 19,6% |
| Tháng 7 | 73,3% | 73,5% | ▲ 0,2% |
| Tháng 8 | 90,3% | – | – |
| Tháng 9 | 88,9% | – | – |
| Tháng 10 | 80,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 28,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 79,7% | 73,5% | ▼ 7,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 18 | – |
| Tháng 3 | 0 | 7 | – |
| Tháng 4 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 5 | – |
| Tháng 7 | 0 | 5 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 37 | ▲ 3.600,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,3% 624
- Bị huỷ 5,7% 38
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| HSV DCA Sân bay quốc tế Huntsville – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 985 | 25,2 phút | 64,9% | 62 |
| DCA HSV Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Huntsville | 985 | 19,9 phút | 73,7% | 62 |
| MSN ORD Sân bay Dane County Regional Truax – Sân bay quốc tế O'Hare | 175 | 15,8 phút | 77,1% | 61 |
| ORD EVV Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay vùng Evansville | 439 | 5,0 phút | 84,2% | 57 |
| MIA EYW Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Key West | 202 | -6,5 phút | 97,7% | 44 |
| ORD MSY Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 1.349 | 18,1 phút | 67,6% | 37 |
| DTW ORD Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế O'Hare | 376 | 3,5 phút | 91,7% | 36 |
| MEM DFW Sân bay quốc tế Memphis – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 693 | 32,7 phút | 77,4% | 31 |
| ORD GRB Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Austin Straubel | 279 | 23,4 phút | 74,1% | 30 |
| GRB ORD Sân bay quốc tế Austin Straubel – Sân bay quốc tế O'Hare | 279 | 14,7 phút | 66,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 38 | 38 | 84,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 54 | 54 | 88,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 34 | 34 | 82,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 25 | 60,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 14 | 14 | 28,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 29 | 11 | 63,6% | 18 |
| tháng 3/2026 | 48 | 41 | 73,2% | 7 |
| tháng 4/2026 | 36 | 34 | 88,2% | 2 |
| tháng 5/2026 | 42 | 42 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 55 | 61,8% | 5 |
| tháng 7/2026 | 54 | 49 | 73,5% | 5 |