YX3617
YX3617 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 26 đường bay, nhiều nhất là Madison – Chicago. Trong 493 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 82,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,6%trên 493 chuyến
- Chậm trung bình10,8 phút
- Tháng 6/20263▼ 83,3%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ5,5%
- Các chặng mang số hiệu này26
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 23 | ▼ 25,8% |
| Tháng 2 | 27 | 22 | ▼ 18,5% |
| Tháng 3 | 30 | 17 | ▼ 43,3% |
| Tháng 4 | 30 | 29 | ▼ 3,3% |
| Tháng 5 | 7 | 5 | ▼ 28,6% |
| Tháng 6 | 18 | 3 | ▼ 83,3% |
| Tháng 7 | 30 | – | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 143 | 99 | ▼ 30,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,3% | 76,2% | ▼ 15,6% |
| Tháng 2 | 88,9% | 72,7% | ▼ 18,2% |
| Tháng 3 | 93,3% | 68,8% | ▼ 26,3% |
| Tháng 4 | 93,3% | 93,1% | ▼ 0,2% |
| Tháng 5 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 6 | 71,4% | 66,7% | ▼ 6,7% |
| Tháng 7 | 63,2% | – | – |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | 78,6% | – | – |
| Tháng 10 | 73,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,2% | – | – |
| Tháng 12 | 75,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 89,6% | 79,6% | ▼ 11,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 11 | – | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 4 | 3 | ▼ 25,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,5% 466
- Bị huỷ 5,5% 27
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 20/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSN ORD Sân bay Dane County Regional Truax – Sân bay quốc tế O'Hare | 175 | 8,1 phút | 89,0% | 91 |
| EWR MKE Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế General Mitchell | 1.163 | 21,7 phút | 71,6% | 90 |
| EWR MEM Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Memphis | 1.520 | 11,9 phút | 77,5% | 83 |
| ORD DCA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 983 | 15,3 phút | 72,1% | 45 |
| BTV IAD Sân bay quốc tế Patrick Leahy Burlington – Sân bay quốc tế Washington Dulles | 711 | 5,4 phút | 97,2% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 28 | 71,4% | 2 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 18 | 14 | 71,4% | 4 |
| tháng 7/2025 | 30 | 19 | 63,2% | 11 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 28 | 78,6% | 2 |
| tháng 10/2025 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 11/2025 | 29 | 27 | 85,2% | 2 |
| tháng 12/2025 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 1/2026 | 23 | 21 | 76,2% | 2 |
| tháng 2/2026 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 17 | 16 | 68,8% | 1 |
| tháng 4/2026 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |