MQ3953
MQ3953 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Madison. Trong 841 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 78,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,7%trên 841 chuyến
- Chậm trung bình10,3 phút
- Tháng 6/20262▼ 96,7%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ3,1%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 18 | 48 | ▲ 166,7% |
| Tháng 2 | 24 | 54 | ▲ 125,0% |
| Tháng 3 | 56 | 56 | 0,0% |
| Tháng 4 | 60 | 34 | ▼ 43,3% |
| Tháng 5 | 60 | 7 | ▼ 88,3% |
| Tháng 6 | 60 | 2 | ▼ 96,7% |
| Tháng 7 | 56 | – | – |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 54 | – | – |
| Tháng 10 | 32 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 4 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 278 | 201 | ▼ 27,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,8% | 81,3% | ▲ 4,5% |
| Tháng 2 | 75,0% | 83,3% | ▲ 11,1% |
| Tháng 3 | 60,7% | 81,3% | ▲ 33,8% |
| Tháng 4 | 84,8% | 90,0% | ▲ 6,2% |
| Tháng 5 | 79,0% | 85,7% | ▲ 8,6% |
| Tháng 6 | 56,9% | 100,0% | ▲ 75,7% |
| Tháng 7 | 75,0% | – | – |
| Tháng 8 | 82,8% | – | – |
| Tháng 9 | 88,9% | – | – |
| Tháng 10 | 56,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 75,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 72,3% | 86,9% | ▲ 20,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 8 | – |
| Tháng 4 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 5 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 4 | – | – |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 6 | 12 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,9% 815
- Bị huỷ 3,1% 26
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 3/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD MSN Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Dane County Regional Truax | 175 | 15,6 phút | 72,9% | 262 |
| MSN ORD Sân bay Dane County Regional Truax – Sân bay quốc tế O'Hare | 175 | 13,0 phút | 74,4% | 238 |
| DFW ABQ Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Albuquerque | 914 | 6,5 phút | 82,8% | 58 |
| ABQ DFW Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 914 | 13,1 phút | 81,0% | 58 |
| TUS PHX Sân bay quốc tế Tucson – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 178 | 3,6 phút | 82,4% | 34 |
| PHX TUS Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Tucson | 178 | 4,6 phút | 85,3% | 34 |
| GRB ORD Sân bay quốc tế Austin Straubel – Sân bay quốc tế O'Hare | 279 | 2,7 phút | 87,1% | 31 |
| ORD IAH Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay liên lục địa George Bush | 1.491 | 4,4 phút | 83,3% | 30 |
| IAH ORD Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.491 | 2,9 phút | 90,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 92,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 54 | 54 | 85,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 60 | 60 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 56 | 56 | 60,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 59 | 84,8% | 1 |
| tháng 5/2025 | 60 | 57 | 79,0% | 3 |
| tháng 6/2025 | 60 | 58 | 56,9% | 2 |
| tháng 7/2025 | 56 | 52 | 75,0% | 4 |
| tháng 8/2025 | 62 | 58 | 82,8% | 4 |
| tháng 9/2025 | 54 | 54 | 88,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 32 | 32 | 56,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 48 | 48 | 81,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 54 | 54 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 56 | 48 | 81,3% | 8 |
| tháng 4/2026 | 34 | 30 | 90,0% | 4 |
| tháng 5/2026 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |