YX4354
YX4354 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 25 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Raleigh. Trong 636 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,7%trên 636 chuyến
- Chậm trung bình12,3 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,7%
- Các chặng mang số hiệu này25
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 60 | ▲ 900,0% |
| Tháng 2 | 1 | 50 | ▲ 4.900,0% |
| Tháng 3 | 8 | 36 | ▲ 350,0% |
| Tháng 4 | 54 | 13 | ▼ 75,9% |
| Tháng 5 | 32 | 15 | ▼ 53,1% |
| Tháng 6 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 39 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 161 | 235 | ▲ 46,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 58,6% | ▼ 29,7% |
| Tháng 2 | 100,0% | 63,6% | ▼ 36,4% |
| Tháng 3 | 100,0% | 61,8% | ▼ 38,2% |
| Tháng 4 | 83,3% | 76,9% | ▼ 7,7% |
| Tháng 5 | 84,4% | 80,0% | ▼ 5,2% |
| Tháng 6 | 93,1% | 96,6% | ▲ 3,7% |
| Tháng 7 | 77,4% | 80,0% | ▲ 3,3% |
| Tháng 8 | 83,9% | – | – |
| Tháng 9 | 80,0% | – | – |
| Tháng 10 | 90,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 68,0% | – | – |
| Tháng 12 | 68,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 88,8% | 73,9% | ▼ 16,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 6 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 12 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,3% 619
- Bị huỷ 2,7% 17
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD RDU Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 1.039 | 4,5 phút | 86,6% | 264 |
| ORD MSN Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Dane County Regional Truax | 175 | 20,4 phút | 63,9% | 36 |
| MSN ORD Sân bay Dane County Regional Truax – Sân bay quốc tế O'Hare | 175 | 20,9 phút | 64,7% | 36 |
| PIT JFK Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 545 | 16,5 phút | 80,7% | 31 |
| JFK PIT Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 545 | 7,0 phút | 87,1% | 31 |
| LGA ORF Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Norfolk | 476 | 30,9 phút | 65,4% | 30 |
| LGA BNA Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Nashville | 1.228 | 17,4 phút | 67,9% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 54 | 54 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 32 | 32 | 84,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 25 | 68,0% | 4 |
| tháng 12/2025 | 39 | 38 | 68,4% | 1 |
| tháng 1/2026 | 60 | 58 | 58,6% | 2 |
| tháng 2/2026 | 50 | 44 | 63,6% | 6 |
| tháng 3/2026 | 36 | 34 | 61,8% | 2 |
| tháng 4/2026 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 96,6% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |