OO5383
OO5383 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Madison – Chicago. Trong 514 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,6%trên 514 chuyến
- Chậm trung bình18,5 phút
- Tháng 7/20269▼ 71,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,7%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 23 | ▼ 25,8% |
| Tháng 2 | 28 | 17 | ▼ 39,3% |
| Tháng 3 | 31 | 29 | ▼ 6,5% |
| Tháng 4 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 5 | 23 | 23 | 0,0% |
| Tháng 6 | 24 | 30 | ▲ 25,0% |
| Tháng 7 | 31 | 9 | ▼ 71,0% |
| Tháng 8 | 11 | – | – |
| Tháng 9 | 5 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 23 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 197 | 161 | ▼ 18,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 70,0% | 91,3% | ▲ 30,4% |
| Tháng 2 | 85,7% | 76,5% | ▼ 10,8% |
| Tháng 3 | 90,0% | 54,2% | ▼ 39,8% |
| Tháng 4 | 86,2% | 65,5% | ▼ 24,0% |
| Tháng 5 | 95,7% | 91,3% | ▼ 4,5% |
| Tháng 6 | 87,5% | 83,3% | ▼ 4,8% |
| Tháng 7 | 48,3% | 77,8% | ▲ 61,1% |
| Tháng 8 | 70,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 87,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76,9% | – | – |
| Tháng 12 | 56,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 80,5% | 77,1% | ▼ 4,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 6 | ▲ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,3% 500
- Bị huỷ 2,7% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 26/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSN ORD Sân bay Dane County Regional Truax – Sân bay quốc tế O'Hare | 175 | 26,1 phút | 74,5% | 153 |
| ORD ABQ Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Albuquerque | 1.796 | 9,4 phút | 77,4% | 53 |
| ORD MSN Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Dane County Regional Truax | 175 | 2,7 phút | 88,6% | 35 |
| SFO FAT Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Fresno Yosemite | 253 | 16,0 phút | 67,7% | 32 |
| ORD ASE Sân bay quốc tế O'Hare – Aspen-Pitkin County Airport (Sardy Field) | 1.627 | 96,4 phút | 50,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 23 | 23 | 95,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 48,3% | 2 |
| tháng 8/2025 | 11 | 10 | 70,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 26 | 76,9% | 3 |
| tháng 12/2025 | 23 | 23 | 56,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 29 | 24 | 54,2% | 5 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 65,5% | 1 |
| tháng 5/2026 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |