OO5784
OO5784 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Helena – Denver. Trong 453 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 75,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,1%trên 453 chuyến
- Chậm trung bình21,2 phút
- Tháng 5/202625▲ 150,0%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ2,4%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 27 | ▲ 350,0% |
| Tháng 2 | 12 | 25 | ▲ 108,3% |
| Tháng 3 | 23 | 16 | ▼ 30,4% |
| Tháng 4 | 30 | 6 | ▼ 80,0% |
| Tháng 5 | 10 | 25 | ▲ 150,0% |
| Tháng 6 | 30 | – | – |
| Tháng 7 | 29 | – | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 16 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 81 | 99 | ▲ 22,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 72,0% | ▼ 28,0% |
| Tháng 2 | 91,7% | 76,0% | ▼ 17,1% |
| Tháng 3 | 82,6% | 73,3% | ▼ 11,2% |
| Tháng 4 | 93,3% | 100,0% | ▲ 7,1% |
| Tháng 5 | 30,0% | 96,0% | ▲ 220,0% |
| Tháng 6 | 36,7% | – | – |
| Tháng 7 | 48,2% | – | – |
| Tháng 8 | 53,3% | – | – |
| Tháng 9 | 70,0% | – | – |
| Tháng 10 | 87,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,0% | – | – |
| Tháng 12 | 93,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 79,5% | 83,5% | ▲ 5,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 2 | – | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 0 | 3 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,6% 442
- Bị huỷ 2,4% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| HLN DEN Sân bay vùng Helena – Sân bay quốc tế Denver | 955 | 36,2 phút | 55,9% | 155 |
| IAH XNA Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay khu vực Northwest Arkansas | 707 | 8,4 phút | 86,2% | 96 |
| LIT IAH Sân bay Little Rock – Sân bay liên lục địa George Bush | 603 | 10,7 phút | 82,7% | 52 |
| MSN ORD Sân bay Dane County Regional Truax – Sân bay quốc tế O'Hare | 175 | 42,1 phút | 87,5% | 36 |
| SFO ASE Sân bay quốc tế San Francisco – Aspen-Pitkin County Airport (Sardy Field) | 1.361 | 3,7 phút | 87,9% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 27 | 85,2% | 1 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 10 | 10 | 30,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 36,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 29 | 27 | 48,2% | 2 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 53,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 25 | 88,0% | 4 |
| tháng 12/2025 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 25 | 72,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 16 | 15 | 73,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 25 | 25 | 96,0% | 0 |