YX3580
YX3580 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Newark – Grand Rapids. Trong 641 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 83,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,4%trên 641 chuyến
- Chậm trung bình10,7 phút
- Tháng 7/202661▲ 96,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ8,0%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 26 | ▼ 16,1% |
| Tháng 4 | 14 | 22 | ▲ 57,1% |
| Tháng 5 | 28 | 41 | ▲ 46,4% |
| Tháng 6 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 31 | 61 | ▲ 96,8% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 25 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 14 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 193 | 269 | ▲ 39,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,9% | 89,7% | ▲ 0,9% |
| Tháng 2 | 88,5% | 84,6% | ▼ 4,3% |
| Tháng 3 | 96,6% | 73,1% | ▼ 24,3% |
| Tháng 4 | 64,3% | 88,9% | ▲ 38,3% |
| Tháng 5 | 54,6% | 80,0% | ▲ 46,7% |
| Tháng 6 | 70,4% | 82,8% | ▲ 17,6% |
| Tháng 7 | 69,6% | 77,6% | ▲ 11,5% |
| Tháng 8 | 70,0% | – | – |
| Tháng 9 | 93,1% | – | – |
| Tháng 10 | 96,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 76,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 76,1% | 82,4% | ▲ 8,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 4 | – |
| Tháng 5 | 6 | 1 | ▼ 83,3% |
| Tháng 6 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 7 | 8 | 12 | ▲ 50,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 25 | 23 | ▼ 8,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 92,0% 590
- Bị huỷ 8,0% 51
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| EWR GRR Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Gerald R. Ford | 971 | 16,8 phút | 78,9% | 334 |
| ROC EWR Sân bay quốc tế Frederick Douglass Greater Rochester – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 396 | 13,7 phút | 78,1% | 89 |
| CHS ORD Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.224 | 3,4 phút | 88,5% | 56 |
| ORD STL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 415 | -3,7 phút | 100,0% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 27 | 88,9% | 4 |
| tháng 2/2025 | 28 | 26 | 88,5% | 2 |
| tháng 3/2025 | 31 | 29 | 96,6% | 2 |
| tháng 4/2025 | 14 | 14 | 64,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 28 | 22 | 54,6% | 6 |
| tháng 6/2025 | 30 | 27 | 70,4% | 3 |
| tháng 7/2025 | 31 | 23 | 69,6% | 8 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 10/2025 | 25 | 25 | 96,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 14 | 13 | 76,9% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 89,7% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 84,6% | 2 |
| tháng 3/2026 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 22 | 18 | 88,9% | 4 |
| tháng 5/2026 | 41 | 40 | 80,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 60 | 58 | 82,8% | 2 |
| tháng 7/2026 | 61 | 49 | 77,6% | 12 |