OO6332
OO6332 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 5 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Longview. Trong 507 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 71,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,6%trên 507 chuyến
- Chậm trung bình27,2 phút
- Tháng 7/202630▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,8%
- Các chặng mang số hiệu này5
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | – | – |
| Tháng 2 | 28 | – | – |
| Tháng 3 | 31 | – | – |
| Tháng 4 | 30 | – | – |
| Tháng 5 | 31 | 10 | ▼ 67,7% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 45 | – | – |
| Tháng 12 | 34 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | – | – |
| Tháng 2 | 76,9% | – | – |
| Tháng 3 | 82,8% | – | – |
| Tháng 4 | 82,8% | – | – |
| Tháng 5 | 67,9% | 70,0% | ▲ 3,2% |
| Tháng 6 | 83,3% | 70,0% | ▼ 16,0% |
| Tháng 7 | 60,0% | 56,7% | ▼ 5,5% |
| Tháng 8 | 80,7% | – | – |
| Tháng 9 | 80,0% | – | – |
| Tháng 10 | 64,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 62,8% | – | – |
| Tháng 12 | 43,8% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | – | – |
| Tháng 2 | 2 | – | – |
| Tháng 3 | 2 | – | – |
| Tháng 4 | 1 | – | – |
| Tháng 5 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,2% 493
- Bị huỷ 2,8% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW GGG Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng East Texas | 225 | 26,7 phút | 79,0% | 210 |
| PHX BOI Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Boise Air Terminal/Gowen | 1.184 | 26,3 phút | 69,5% | 164 |
| STL ORD Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế O'Hare | 415 | 36,1 phút | 57,8% | 66 |
| ORD STL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 415 | 37,8 phút | 54,1% | 39 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 26 | 76,9% | 2 |
| tháng 3/2025 | 31 | 29 | 82,8% | 2 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 28 | 67,9% | 3 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 45 | 43 | 62,8% | 2 |
| tháng 12/2025 | 34 | 32 | 43,8% | 2 |
| tháng 5/2026 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |