OO4924
OO4924 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Midland. Trong 583 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,9%trên 583 chuyến
- Chậm trung bình25,1 phút
- Tháng 7/20261▼ 98,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,2%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 14 | 25 | ▲ 78,6% |
| Tháng 2 | 22 | 28 | ▲ 27,3% |
| Tháng 3 | 31 | 13 | ▼ 58,1% |
| Tháng 4 | 30 | 19 | ▼ 36,7% |
| Tháng 5 | 31 | 14 | ▼ 54,8% |
| Tháng 6 | 25 | 25 | 0,0% |
| Tháng 7 | 58 | 1 | ▼ 98,3% |
| Tháng 8 | 35 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 57 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 56 | – | – |
| Tháng 12 | 25 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 211 | 125 | ▼ 40,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 91,3% | ▲ 9,6% |
| Tháng 2 | 68,2% | 74,1% | ▲ 8,6% |
| Tháng 3 | 93,1% | 66,7% | ▼ 28,4% |
| Tháng 4 | 56,7% | 66,7% | ▲ 17,6% |
| Tháng 5 | 87,1% | 92,9% | ▲ 6,6% |
| Tháng 6 | 87,5% | 56,0% | ▼ 36,0% |
| Tháng 7 | 77,8% | 100,0% | ▲ 28,6% |
| Tháng 8 | 83,9% | – | – |
| Tháng 9 | 85,7% | – | – |
| Tháng 10 | 67,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 69,2% | – | – |
| Tháng 12 | 33,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 79,1% | 78,2% | ▼ 1,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 4 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 9 | 5 | ▼ 44,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,9% 553
- Bị huỷ 5,1% 30
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 1/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
11Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 14 | 12 | 83,3% | 2 |
| tháng 2/2025 | 22 | 22 | 68,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 29 | 93,1% | 2 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 25 | 24 | 87,5% | 1 |
| tháng 7/2025 | 58 | 54 | 77,8% | 4 |
| tháng 8/2025 | 35 | 31 | 83,9% | 4 |
| tháng 9/2025 | 30 | 28 | 85,7% | 2 |
| tháng 10/2025 | 57 | 55 | 67,3% | 2 |
| tháng 11/2025 | 56 | 52 | 69,2% | 4 |
| tháng 12/2025 | 25 | 21 | 33,3% | 4 |
| tháng 1/2026 | 25 | 23 | 91,3% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 74,1% | 1 |
| tháng 3/2026 | 13 | 12 | 66,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 19 | 18 | 66,7% | 1 |
| tháng 5/2026 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 25 | 25 | 56,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |