MQ3730
MQ3730 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 22 đường bay, nhiều nhất là Omaha – Chicago. Trong 607 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,7%trên 607 chuyến
- Chậm trung bình10,1 phút
- Tháng 7/202644▲ 1.000,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,8%
- Các chặng mang số hiệu này22
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 52 | ▲ 67,7% |
| Tháng 2 | 19 | 30 | ▲ 57,9% |
| Tháng 3 | 2 | 52 | ▲ 2.500,0% |
| Tháng 4 | 27 | 60 | ▲ 122,2% |
| Tháng 5 | 56 | 56 | 0,0% |
| Tháng 6 | 9 | 44 | ▲ 388,9% |
| Tháng 7 | 4 | 44 | ▲ 1.000,0% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 54 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 148 | 338 | ▲ 128,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 86,7% | 71,4% | ▼ 17,6% |
| Tháng 2 | 100,0% | 93,3% | ▼ 6,7% |
| Tháng 3 | 100,0% | 94,2% | ▼ 5,8% |
| Tháng 4 | 92,6% | 88,3% | ▼ 4,6% |
| Tháng 5 | 85,2% | 87,0% | ▲ 2,2% |
| Tháng 6 | 88,9% | 54,6% | ▼ 38,6% |
| Tháng 7 | 33,3% | 68,2% | ▲ 104,6% |
| Tháng 8 | 92,6% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 66,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 83,8% | 79,6% | ▼ 5,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 5 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,2% 596
- Bị huỷ 1,8% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| OMA ORD Sân bay Eppley – Sân bay quốc tế O'Hare | 668 | 14,8 phút | 80,5% | 77 |
| ORD OMA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Eppley | 668 | 4,5 phút | 90,0% | 60 |
| OKC DFW Sân bay OKC Will Rogers World – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 282 | 35,1 phút | 60,8% | 52 |
| DFW OKC Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay OKC Will Rogers World | 282 | 17,3 phút | 66,7% | 52 |
| ORD STL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 415 | 5,4 phút | 85,7% | 50 |
| DFW MAF Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Midland | 496 | -2,5 phút | 97,2% | 37 |
| ORD ATW Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Appleton | 258 | 2,5 phút | 90,3% | 31 |
| LIT DFW Sân bay Little Rock – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 489 | 1,5 phút | 90,0% | 30 |
| DCA BDL Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Bradley | 503 | 2,2 phút | 86,2% | 30 |
| BDL DCA Sân bay quốc tế Bradley – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 503 | 16,4 phút | 86,2% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 19 | 19 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 2 | 1 | 100,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 56 | 54 | 85,2% | 2 |
| tháng 6/2025 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 4 | 3 | 33,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 54 | 53 | 66,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 52 | 49 | 71,4% | 3 |
| tháng 2/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 52 | 52 | 94,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 88,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 56 | 54 | 87,0% | 2 |
| tháng 6/2026 | 44 | 44 | 54,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 44 | 44 | 68,2% | 0 |