UA1355
UA1355 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 22 đường bay, nhiều nhất là Las Vegas – San Francisco. Trong 1.090 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 89,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ89,4%trên 1.090 chuyến
- Chậm trung bình4,0 phút
- Tháng 7/202658▼ 6,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này22
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 53 | 43 | ▼ 18,9% |
| Tháng 2 | 52 | 28 | ▼ 46,2% |
| Tháng 3 | 36 | 27 | ▼ 25,0% |
| Tháng 4 | 22 | 30 | ▲ 36,4% |
| Tháng 5 | 56 | 58 | ▲ 3,6% |
| Tháng 6 | 60 | 59 | ▼ 1,7% |
| Tháng 7 | 62 | 58 | ▼ 6,5% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 58 | – | – |
| Tháng 10 | 50 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 54 | – | – |
| Tháng 12 | 62 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 341 | 303 | ▼ 11,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,6% | 81,0% | ▼ 10,6% |
| Tháng 2 | 96,2% | 77,8% | ▼ 19,1% |
| Tháng 3 | 88,6% | 77,8% | ▼ 12,2% |
| Tháng 4 | 95,5% | 80,0% | ▼ 16,2% |
| Tháng 5 | 96,4% | 89,7% | ▼ 7,0% |
| Tháng 6 | 95,0% | 84,2% | ▼ 11,4% |
| Tháng 7 | 87,1% | 91,1% | ▲ 4,6% |
| Tháng 8 | 95,2% | – | – |
| Tháng 9 | 98,3% | – | – |
| Tháng 10 | 94,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,9% | – | – |
| Tháng 12 | 85,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 92,8% | 83,1% | ▼ 10,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 6 | ▲ 500,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 1.083
- Bị huỷ 0,6% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAS SFO Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế San Francisco | 665 | -2,7 phút | 96,6% | 412 |
| SFO IAD Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Washington Dulles | 3.883 | 5,8 phút | 89,0% | 182 |
| ORD STL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 415 | 3,2 phút | 92,9% | 72 |
| SFO CMH Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 3.403 | 11,5 phút | 78,9% | 52 |
| SFO ABQ Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Albuquerque | 1.439 | 14,1 phút | 69,4% | 49 |
| SFO EWR Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 4.118 | 19,6 phút | 69,4% | 37 |
| DTW ORD Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế O'Hare | 376 | 14,2 phút | 78,8% | 34 |
| IAH LAX Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Los Angeles | 2.215 | 11,9 phút | 81,3% | 32 |
| CLE ORD Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế O'Hare | 507 | 1,9 phút | 83,9% | 32 |
| SFO PIT Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 3.618 | -2,7 phút | 93,6% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 60 | 60 | 85,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 60 | 60 | 85,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 53 | 53 | 90,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 52 | 52 | 96,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 36 | 35 | 88,6% | 1 |
| tháng 4/2025 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 56 | 56 | 96,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 60 | 95,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 87,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 95,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 58 | 58 | 98,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 50 | 50 | 94,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 54 | 54 | 88,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 62 | 62 | 85,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 43 | 42 | 81,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 77,8% | 1 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 58 | 58 | 89,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 59 | 57 | 84,2% | 2 |
| tháng 7/2026 | 58 | 56 | 91,1% | 2 |