AA2956
AA2956 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Ontario – Dallas-Fort Worth. Trong 810 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,6%trên 810 chuyến
- Chậm trung bình24,8 phút
- Tháng 7/202630▼ 51,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 5 | ▼ 83,3% |
| Tháng 2 | 28 | 17 | ▼ 39,3% |
| Tháng 3 | 29 | 27 | ▼ 6,9% |
| Tháng 4 | 54 | 30 | ▼ 44,4% |
| Tháng 5 | 62 | 26 | ▼ 58,1% |
| Tháng 6 | 60 | 18 | ▼ 70,0% |
| Tháng 7 | 62 | 30 | ▼ 51,6% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 325 | 153 | ▼ 52,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,1% | 60,0% | ▼ 35,6% |
| Tháng 2 | 89,3% | 82,4% | ▼ 7,8% |
| Tháng 3 | 79,3% | 46,2% | ▼ 41,8% |
| Tháng 4 | 84,6% | 75,9% | ▼ 10,4% |
| Tháng 5 | 83,9% | 76,9% | ▼ 8,3% |
| Tháng 6 | 61,7% | 55,6% | ▼ 9,9% |
| Tháng 7 | 39,3% | 66,7% | ▲ 69,5% |
| Tháng 8 | 59,0% | – | – |
| Tháng 9 | 72,4% | – | – |
| Tháng 10 | 80,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 71,4% | – | – |
| Tháng 12 | 64,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 75,9% | 66,2% | ▼ 12,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 800
- Bị huỷ 1,2% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ONT DFW Sân bay quốc tế Ontario – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.908 | 29,7 phút | 63,5% | 212 |
| DFW ONT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Ontario | 1.908 | 19,2 phút | 72,9% | 212 |
| BNA PHX Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.326 | 21,8 phút | 85,3% | 144 |
| CLT FLL Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood | 1.019 | 16,1 phút | 69,2% | 93 |
| JAC DFW Sân bay Jackson Hole – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.684 | 67,3 phút | 66,0% | 53 |
| ORD STL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 415 | 13,5 phút | 74,4% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 34 | 34 | 79,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 54 | 52 | 84,6% | 2 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 60 | 61,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 61 | 39,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 62 | 61 | 59,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 60 | 58 | 72,4% | 2 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 80,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 71,4% | 1 |
| tháng 12/2025 | 28 | 28 | 64,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 26 | 46,2% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 18 | 18 | 55,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |