1.684 km · Nội địa

Dallas-Fort Worth (DFW) – Jackson Hole (JAC)

Tháng 7/2026 có 199 chuyến bay khai thác giữa Dallas-Fort Worth và Jackson Hole, tính cả hai chiều; 57,3% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 111891▼ 22,9%
Tháng 210496▼ 7,7%
Tháng 3119113▼ 5,0%
Tháng 46669▲ 4,5%
Tháng 5114111▼ 2,6%
Tháng 6181190▲ 5,0%
Tháng 7196199▲ 1,5%
Tháng 8194––
Tháng 9178––
Tháng 1081–đang tích luỹ
Tháng 1156––
Tháng 1286––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)898869▼ 3,2%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 167,8%61,5%▼ 9,3%
Tháng 268,3%65,6%▼ 4,0%
Tháng 379,0%66,4%▼ 15,9%
Tháng 465,2%62,3%▼ 4,4%
Tháng 573,7%65,8%▼ 10,7%
Tháng 670,7%57,4%▼ 18,8%
Tháng 773,0%57,3%▼ 21,5%
Tháng 862,9%––
Tháng 969,1%––
Tháng 1070,4%–đang tích luỹ
Tháng 1183,9%––
Tháng 1266,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)71,1%62,3%▼ 12,3%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1611▲ 83,3%
Tháng 200–
Tháng 3110,0%
Tháng 403–
Tháng 5220,0%
Tháng 6660,0%
Tháng 741▼ 75,0%
Tháng 84––
Tháng 92––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 114––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1924▲ 26,3%

Theo chiều bay

DFW → JAC

Chuyến theo lịch
1.292
Chuyến khai thác
1.263
Bị huỷ
29 · 2,2%
Tỷ lệ đúng giờ
67,1%

JAC → DFW

Chuyến theo lịch
1.291
Chuyến khai thác
1.259
Bị huỷ
32 · 2,5%
Tỷ lệ đúng giờ
67,8%

DFW → JAC và JAC → DFW tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
American Airlines AA 2.583 100,0% 67,4% 61

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất10:00–11:0021,9phút · 412 chuyến ghi nhận · 407 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất38,8phút10:00 ↔ 13:00
Chuyến bay ghi nhận2.583DFW–JAC

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 122 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 194 chuyến ghi nhận · 192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 72,5% · 412 chuyến ghi nhận · 407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 195 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 69,3% · 682 chuyến ghi nhận · 671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 62,5% · 338 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 61 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 193 chuyến ghi nhận · 185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 190 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 113 chuyến ghi nhận · 110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 chuyến ghi nhận · 67 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 122 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 194 chuyến ghi nhận · 192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 21,9 phút · 412 chuyến ghi nhận · 407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 195 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 42,1 phút · 682 chuyến ghi nhận · 671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 60,7 phút · 338 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 61 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 193 chuyến ghi nhận · 185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 190 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 113 chuyến ghi nhận · 110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 chuyến ghi nhận · 67 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 122 · 122 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 194 · 194 chuyến ghi nhận · 192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 412 · 412 chuyến ghi nhận · 407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 195 · 195 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 682 · 682 chuyến ghi nhận · 671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 338 · 338 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 61 · 61 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 193 · 193 chuyến ghi nhận · 185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 190 · 190 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 113 · 113 chuyến ghi nhận · 110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 70 · 70 chuyến ghi nhận · 67 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 9 · 9 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:00Chưa có số liệu———
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—119122
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—192194
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—44
10:0072,5%21,9 phút407412
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—189195
12:0069,3%42,1 phút671682
13:0062,5%60,7 phút331338
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5661
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—185193
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—184190
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—110113
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6770
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—79
20:00Chưa có số liệu———
21:00Chưa có số liệu———
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 67,2% · 358 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 73,3% · 322 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 68,1% · 338 chuyến ghi nhận · 329 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 71,6% · 371 chuyến ghi nhận · 362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 66,4% · 373 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 65,8% · 414 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 61,3% · 407 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 38,3 phút · 358 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 38,5 phút · 322 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 44,9 phút · 338 chuyến ghi nhận · 329 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 29,5 phút · 371 chuyến ghi nhận · 362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 37,7 phút · 373 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 34,9 phút · 414 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 54,9 phút · 407 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 358 · 358 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 322 · 322 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 338 · 338 chuyến ghi nhận · 329 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 371 · 371 chuyến ghi nhận · 362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 373 · 373 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 414 · 414 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 407 · 407 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai67,2%38,3 phút354358
Thứ Ba73,3%38,5 phút315322
Thứ Tư68,1%44,9 phút329338
Thứ Năm71,6%29,5 phút362371
Thứ Sáu66,4%37,7 phút363373
Thứ Bảy65,8%34,9 phút404414
Chủ Nhật61,3%54,9 phút395407

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 65,1% · 226 chuyến ghi nhận · 209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 67,0% · 200 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 72,8% · 234 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 138 chuyến ghi nhận · 135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 69,8% · 229 chuyến ghi nhận · 225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 63,9% · 383 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 65,1% · 400 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 198 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 chuyến ghi nhận · 121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 106 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 168 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 47,9 phút · 226 chuyến ghi nhận · 209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 32,4 phút · 200 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 40,0 phút · 234 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 138 chuyến ghi nhận · 135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 34,9 phút · 229 chuyến ghi nhận · 225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 32,2 phút · 383 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 44,4 phút · 400 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 198 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 chuyến ghi nhận · 121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 106 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 168 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 226 · 226 chuyến ghi nhận · 209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 200 · 200 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 234 · 234 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 138 · 138 chuyến ghi nhận · 135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 229 · 229 chuyến ghi nhận · 225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 383 · 383 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 400 · 400 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 198 · 198 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 180 · 180 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 121 · 121 chuyến ghi nhận · 121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 106 · 106 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 168 · 168 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T165,1%47,9 phút209226
T267,0%32,4 phút200200
T372,8%40,0 phút232234
T4Chưa đủ 200 chuyến đo được—135138
T569,8%34,9 phút225229
T663,9%32,2 phút371383
T765,1%44,4 phút395400
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—194198
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—178180
T10Chưa đủ 200 chuyến đo được—121121
T11Chưa đủ 200 chuyến đo được—100106
T12Chưa đủ 200 chuyến đo được—162168

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 65,9% 1.701
  • Trễ trên 15 phút 31,8% 821
  • Bị huỷ 2,4% 61
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

10
10 trong 10
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AA1923 JAC → DFW 534 65,5%
AA1883 DFW → JAC 503 67,5%
AA1883 JAC → DFW 398 66,9%
AA1923 DFW → JAC 379 73,4%
AA817 DFW → JAC 132 50,4%
AA883 JAC → DFW 132 70,6%
AA2956 JAC → DFW 53 66,0%
AA976 DFW → JAC 53 69,8%
AA1310 JAC → DFW 33 72,7%
AA2943 DFW → JAC 32 51,6%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 199 +1,5% 1 57,3%
tháng 6/2026 190 +5,0% 6 57,4%
tháng 5/2026 111 −2,6% 2 65,8%
tháng 4/2026 69 +4,5% 3 62,3%
tháng 3/2026 113 −5,0% 1 66,4%
tháng 2/2026 96 −7,7% 0 65,6%
tháng 1/2026 91 −22,9% 11 61,5%
tháng 12/2025 86 +13,2% 0 66,3%
tháng 11/2025 56 +27,3% 4 83,9%
tháng 10/2025 81 +102,5% 0 70,4%
tháng 9/2025 178 2 69,1%
tháng 8/2025 194 4 62,9%
tháng 7/2025 196 4 73,0%
tháng 6/2025 181 6 70,7%
tháng 5/2025 114 2 73,7%
tháng 4/2025 66 0 65,2%
tháng 3/2025 119 1 79,0%
tháng 2/2025 104 0 68,3%
tháng 1/2025 118 6 67,8%
tháng 12/2024 76 6 64,5%
tháng 11/2024 44 2 77,3%
tháng 10/2024 40 0 90,0%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…