653 km · Nội địa

Denver (DEN) – Jackson Hole (JAC)

Tháng 7/2026 có 305 chuyến bay khai thác giữa Denver và Jackson Hole, tính cả hai chiều; 75,1% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1260258▼ 0,8%
Tháng 2221215▼ 2,7%
Tháng 3248253▲ 2,0%
Tháng 42402400,0%
Tháng 5266271▲ 1,9%
Tháng 62982980,0%
Tháng 7308305▼ 1,0%
Tháng 8302––
Tháng 9299––
Tháng 10297–đang tích luỹ
Tháng 11220––
Tháng 12262––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.8411.840▼ 0,1%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 180,4%85,3%▲ 6,1%
Tháng 279,2%78,6%▼ 0,8%
Tháng 376,2%84,6%▲ 11,0%
Tháng 477,1%90,4%▲ 17,3%
Tháng 572,2%82,7%▲ 14,5%
Tháng 672,8%77,9%▲ 7,0%
Tháng 765,3%75,1%▲ 15,0%
Tháng 873,8%––
Tháng 986,6%––
Tháng 1087,9%–đang tích luỹ
Tháng 1196,4%––
Tháng 1277,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)74,7%82,1%▲ 9,8%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 237▲ 133,3%
Tháng 303–
Tháng 400–
Tháng 520▼ 100,0%
Tháng 6220,0%
Tháng 721▼ 50,0%
Tháng 88––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 1114––
Tháng 127––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)913▲ 44,4%

Các hãng khai thác tuyến

  1. United Airlines 69,3%
  2. SkyWest Airlines 30,7%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

DEN → JAC

Chuyến theo lịch
2.904
Chuyến khai thác
2.877
Bị huỷ
27 · 0,9%
Tỷ lệ đúng giờ
82,6%

JAC → DEN

Chuyến theo lịch
2.903
Chuyến khai thác
2.870
Bị huỷ
33 · 1,1%
Tỷ lệ đúng giờ
78,7%

DEN → JAC và JAC → DEN tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
United Airlines UA 4.023 69,3% 77,0% 29
SkyWest Airlines OO 1.784 30,7% 88,9% 31

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất08:00–09:00-0,8phút · 655 chuyến ghi nhận · 648 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất31,2phút08:00 ↔ 14:00
Chuyến bay ghi nhận5.807DEN–JAC

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 85,6% · 657 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 93,1% · 655 chuyến ghi nhận · 648 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 89,3% · 632 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 82,6% · 683 chuyến ghi nhận · 679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 83,5% · 816 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 70,6% · 655 chuyến ghi nhận · 653 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 72,0% · 809 chuyến ghi nhận · 800 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 chuyến ghi nhận · 83 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 40 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 71,2% · 655 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 12,1 phút · 657 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · -0,8 phút · 655 chuyến ghi nhận · 648 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 5,9 phút · 632 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 9,2 phút · 683 chuyến ghi nhận · 679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 8,8 phút · 816 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 30,3 phút · 655 chuyến ghi nhận · 653 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 22,5 phút · 809 chuyến ghi nhận · 800 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 chuyến ghi nhận · 83 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 40 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 22,6 phút · 655 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 657 · 657 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 655 · 655 chuyến ghi nhận · 648 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 632 · 632 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 683 · 683 chuyến ghi nhận · 679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 816 · 816 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 655 · 655 chuyến ghi nhận · 653 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 120 · 120 chuyến ghi nhận · 117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 809 · 809 chuyến ghi nhận · 800 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 85 · 85 chuyến ghi nhận · 83 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 40 · 40 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 655 · 655 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:00Chưa có số liệu———
07:0085,6%12,1 phút647657
08:0093,1%-0,8 phút648655
09:00Chưa có số liệu———
10:0089,3%5,9 phút623632
11:0082,6%9,2 phút679683
12:00Chưa có số liệu———
13:0083,5%8,8 phút810816
14:0070,6%30,3 phút653655
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—117120
16:0072,0%22,5 phút800809
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8385
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3840
19:0071,2%22,6 phút649655
20:00Chưa có số liệu———
21:00Chưa có số liệu———
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 80,2% · 832 chuyến ghi nhận · 827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 81,3% · 824 chuyến ghi nhận · 817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 82,5% · 818 chuyến ghi nhận · 807 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 80,3% · 828 chuyến ghi nhận · 818 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 79,8% · 833 chuyến ghi nhận · 823 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 80,5% · 840 chuyến ghi nhận · 831 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 80,1% · 832 chuyến ghi nhận · 824 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 10,8 phút · 832 chuyến ghi nhận · 827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 12,6 phút · 824 chuyến ghi nhận · 817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 13,9 phút · 818 chuyến ghi nhận · 807 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 17,9 phút · 828 chuyến ghi nhận · 818 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 16,8 phút · 833 chuyến ghi nhận · 823 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 10,2 phút · 840 chuyến ghi nhận · 831 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 17,6 phút · 832 chuyến ghi nhận · 824 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 832 · 832 chuyến ghi nhận · 827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 824 · 824 chuyến ghi nhận · 817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 818 · 818 chuyến ghi nhận · 807 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 828 · 828 chuyến ghi nhận · 818 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 833 · 833 chuyến ghi nhận · 823 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 840 · 840 chuyến ghi nhận · 831 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 832 · 832 chuyến ghi nhận · 824 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai80,2%10,8 phút827832
Thứ Ba81,3%12,6 phút817824
Thứ Tư82,5%13,9 phút807818
Thứ Năm80,3%17,9 phút818828
Thứ Sáu79,8%16,8 phút823833
Thứ Bảy80,5%10,2 phút831840
Chủ Nhật80,1%17,6 phút824832

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 82,8% · 518 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 78,9% · 446 chuyến ghi nhận · 436 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 80,4% · 504 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 83,8% · 480 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 77,5% · 539 chuyến ghi nhận · 537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 75,3% · 600 chuyến ghi nhận · 596 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 70,2% · 616 chuyến ghi nhận · 613 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 73,8% · 310 chuyến ghi nhận · 302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 86,6% · 299 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 91,8% · 488 chuyến ghi nhận · 487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 90,0% · 468 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 81,2% · 539 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 11,4 phút · 518 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 18,4 phút · 446 chuyến ghi nhận · 436 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 11,3 phút · 504 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 8,2 phút · 480 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 16,6 phút · 539 chuyến ghi nhận · 537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 18,9 phút · 600 chuyến ghi nhận · 596 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 26,1 phút · 616 chuyến ghi nhận · 613 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 22,6 phút · 310 chuyến ghi nhận · 302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 5,5 phút · 299 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 0,8 phút · 488 chuyến ghi nhận · 487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 5,0 phút · 468 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 21,1 phút · 539 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 518 · 518 chuyến ghi nhận · 518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 446 · 446 chuyến ghi nhận · 436 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 504 · 504 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 480 · 480 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 539 · 539 chuyến ghi nhận · 537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 600 · 600 chuyến ghi nhận · 596 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 616 · 616 chuyến ghi nhận · 613 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 310 · 310 chuyến ghi nhận · 302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 299 · 299 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 488 · 488 chuyến ghi nhận · 487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 468 · 468 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 539 · 539 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T182,8%11,4 phút518518
T278,9%18,4 phút436446
T380,4%11,3 phút501504
T483,8%8,2 phút480480
T577,5%16,6 phút537539
T675,3%18,9 phút596600
T770,2%26,1 phút613616
T873,8%22,6 phút302310
T986,6%5,5 phút299299
T1091,8%0,8 phút487488
T1190,0%5,0 phút451468
T1281,2%21,1 phút527539

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 79,8% 4.636
  • Trễ trên 15 phút 19,1% 1.111
  • Bị huỷ 1,0% 60
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

46
46 trong 46
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
UA2193 DEN → JAC 638 83,2%
OO5543 JAC → DEN 563 90,3%
OO5730 DEN → JAC 526 92,9%
UA1378 JAC → DEN 311 82,0%
UA1537 DEN → JAC 310 86,1%
UA1306 DEN → JAC 284 73,3%
UA2671 JAC → DEN 227 61,2%
UA1978 JAC → DEN 215 86,7%
OO5382 JAC → DEN 191 74,9%
UA651 JAC → DEN 157 76,9%
UA756 DEN → JAC 144 78,5%
UA634 DEN → JAC 108 81,3%
UA2324 JAC → DEN 98 78,6%
UA483 JAC → DEN 85 63,1%
UA531 JAC → DEN 77 57,1%
OO5523 DEN → JAC 73 91,8%
UA1717 JAC → DEN 72 73,6%
UA2200 DEN → JAC 71 76,1%
UA2791 JAC → DEN 71 62,9%
OO5733 JAC → DEN 68 89,4%
OO6003 DEN → JAC 68 90,9%
UA393 JAC → DEN 66 75,4%
UA1925 JAC → DEN 55 78,2%
UA588 DEN → JAC 54 55,8%
OO5787 DEN → JAC 52 85,7%
UA1636 JAC → DEN 37 48,7%
UA1663 JAC → DEN 37 81,1%
UA1695 JAC → DEN 37 91,9%
UA1727 JAC → DEN 37 81,1%
UA1856 JAC → DEN 37 81,1%
UA1586 JAC → DEN 36 100,0%
UA2357 DEN → JAC 36 91,7%
UA531 DEN → JAC 36 47,2%
OO5238 DEN → JAC 35 79,4%
UA1554 DEN → JAC 35 50,0%
UA2151 DEN → JAC 35 77,1%
UA2642 JAC → DEN 35 62,9%
UA2002 DEN → JAC 34 94,1%
UA2064 JAC → DEN 34 88,2%
OO4742 DEN → JAC 32 87,5%
OO5237 JAC → DEN 32 87,5%
UA1017 DEN → JAC 32 65,6%
UA2431 JAC → DEN 32 59,4%
UA548 DEN → JAC 32 87,5%
OO5844 DEN → JAC 31 93,6%
UA1222 DEN → JAC 31 77,4%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 305 −1,0% 1 75,1%
tháng 6/2026 298 +0,0% 2 77,9%
tháng 5/2026 271 +1,9% 0 82,7%
tháng 4/2026 240 +0,0% 0 90,4%
tháng 3/2026 253 +2,0% 3 84,6%
tháng 2/2026 215 −2,7% 7 78,6%
tháng 1/2026 258 −0,8% 0 85,3%
tháng 12/2025 262 −1,1% 7 77,1%
tháng 11/2025 220 −4,8% 14 96,4%
tháng 10/2025 297 +56,3% 1 87,9%
tháng 9/2025 299 0 86,6%
tháng 8/2025 302 8 73,8%
tháng 7/2025 308 2 65,3%
tháng 6/2025 298 2 72,8%
tháng 5/2025 266 2 72,2%
tháng 4/2025 240 0 77,1%
tháng 3/2025 248 0 76,2%
tháng 2/2025 221 3 79,2%
tháng 1/2025 260 0 80,4%
tháng 12/2024 265 5 85,3%
tháng 11/2024 231 3 84,0%
tháng 10/2024 190 0 97,9%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…