OO5844
OO5844 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Knoxville – Chicago. Trong 387 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,4%trên 387 chuyến
- Chậm trung bình20,0 phút
- Tháng 7/202631▲ 3,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,3%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 28 | ▲ 366,7% |
| Tháng 2 | 6 | 28 | ▲ 366,7% |
| Tháng 3 | 2 | 31 | ▲ 1.450,0% |
| Tháng 4 | 29 | 25 | ▼ 13,8% |
| Tháng 5 | 8 | 14 | ▲ 75,0% |
| Tháng 6 | 27 | 30 | ▲ 11,1% |
| Tháng 7 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 8 | 18 | – | – |
| Tháng 9 | 6 | – | – |
| Tháng 10 | 25 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 19 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 108 | 187 | ▲ 73,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 85,7% | ▲ 2,9% |
| Tháng 2 | 100,0% | 82,1% | ▼ 17,9% |
| Tháng 3 | 100,0% | 89,7% | ▼ 10,3% |
| Tháng 4 | 89,7% | 72,0% | ▼ 19,7% |
| Tháng 5 | 87,5% | 78,6% | ▼ 10,2% |
| Tháng 6 | 66,7% | 75,0% | ▲ 12,5% |
| Tháng 7 | 75,9% | 78,6% | ▲ 3,6% |
| Tháng 8 | 72,2% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 92,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0,0% | – | – |
| Tháng 12 | 68,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 86,1% | 80,2% | ▼ 6,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 7 | ▲ 600,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,7% 378
- Bị huỷ 2,3% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 18/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| TYS ORD Sân bay McGhee Tyson – Sân bay quốc tế O'Hare | 765 | 43,5 phút | 71,9% | 115 |
| OKC ORD Sân bay OKC Will Rogers World – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.114 | 22,4 phút | 76,8% | 61 |
| DEN ABQ Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Albuquerque | 563 | 9,3 phút | 86,2% | 58 |
| LAX AUS Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.995 | -1,5 phút | 90,3% | 31 |
| DEN JAC Sân bay quốc tế Denver – Sân bay Jackson Hole | 653 | -0,1 phút | 93,6% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 8/2025 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 25 | 25 | 92,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 2 | 1 | 0,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 19 | 19 | 68,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 89,7% | 2 |
| tháng 4/2026 | 25 | 25 | 72,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 28 | 75,0% | 2 |
| tháng 7/2026 | 31 | 28 | 78,6% | 3 |