AA817
AA817 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 5 đường bay, nhiều nhất là Bozeman – Dallas-Fort Worth. Trong 724 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 68,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ68,5%trên 724 chuyến
- Chậm trung bình27,2 phút
- Tháng 7/202630▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,7%
- Các chặng mang số hiệu này5
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 56 | 5 | ▼ 91,1% |
| Tháng 2 | 56 | 17 | ▼ 69,6% |
| Tháng 3 | 62 | 7 | ▼ 88,7% |
| Tháng 4 | 60 | – | – |
| Tháng 5 | 62 | 11 | ▼ 82,3% |
| Tháng 6 | 34 | 30 | ▼ 11,8% |
| Tháng 7 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | 28 | – | – |
| Tháng 10 | 57 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 22 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 56,4% | 80,0% | ▲ 41,9% |
| Tháng 2 | 64,3% | 58,8% | ▼ 8,5% |
| Tháng 3 | 64,5% | 100,0% | ▲ 55,0% |
| Tháng 4 | 60,0% | – | – |
| Tháng 5 | 73,3% | 70,0% | ▼ 4,5% |
| Tháng 6 | 58,1% | 48,3% | ▼ 16,8% |
| Tháng 7 | 64,3% | 30,0% | ▼ 53,3% |
| Tháng 8 | 60,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 82,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 90,0% | – | – |
| Tháng 12 | 86,4% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,3% 712
- Bị huỷ 1,7% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BZN DFW Sân bay quốc tế Bozeman Yellowstone – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.872 | 36,0 phút | 68,4% | 270 |
| DFW BZN Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Bozeman Yellowstone | 1.872 | 19,7 phút | 72,9% | 219 |
| DFW JAC Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Jackson Hole | 1.684 | 37,5 phút | 50,4% | 132 |
| PHL LAX Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Los Angeles | 3.856 | 7,4 phút | 84,8% | 79 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 54 | 54 | 79,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 48 | 47 | 70,2% | 1 |
| tháng 1/2025 | 56 | 55 | 56,4% | 1 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 64,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 62 | 62 | 64,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 60,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 60 | 73,3% | 2 |
| tháng 6/2025 | 34 | 31 | 58,1% | 3 |
| tháng 7/2025 | 30 | 28 | 64,3% | 2 |
| tháng 8/2025 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 28 | 27 | 100,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 57 | 57 | 82,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 17 | 17 | 58,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 11 | 10 | 70,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 48,3% | 1 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 30,0% | 0 |