MQ3497
MQ3497 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là Lafayette – Dallas-Fort Worth. Trong 561 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,3%trên 561 chuyến
- Chậm trung bình8,0 phút
- Tháng 7/202632▲ 10,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,4%
- Các chặng mang số hiệu này23
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 12 | 3 | ▼ 75,0% |
| Tháng 2 | 24 | 22 | ▼ 8,3% |
| Tháng 3 | 32 | – | – |
| Tháng 4 | 9 | 1 | ▼ 88,9% |
| Tháng 5 | 27 | 12 | ▼ 55,6% |
| Tháng 6 | 30 | 38 | ▲ 26,7% |
| Tháng 7 | 29 | 32 | ▲ 10,3% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 15 | – | – |
| Tháng 12 | 17 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 91,7% | 100,0% | ▲ 9,1% |
| Tháng 2 | 62,5% | 81,8% | ▲ 30,9% |
| Tháng 3 | 87,1% | – | – |
| Tháng 4 | 44,4% | 100,0% | ▲ 125,0% |
| Tháng 5 | 95,8% | 58,3% | ▼ 39,1% |
| Tháng 6 | 80,0% | 81,6% | ▲ 2,0% |
| Tháng 7 | 69,2% | 96,9% | ▲ 39,9% |
| Tháng 8 | 75,9% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 83,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 93,3% | – | – |
| Tháng 12 | 62,5% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 553
- Bị huỷ 1,4% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LFT DFW Sân bay vùng Lafayette – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 564 | 8,4 phút | 77,9% | 134 |
| DFW LFT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Lafayette | 564 | 5,6 phút | 86,4% | 103 |
| ORD STL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 415 | 10,9 phút | 79,6% | 44 |
| DFW MSY Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 719 | 0,6 phút | 96,4% | 31 |
| MFE PHX Sân bay quốc tế McAllen Miller – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.552 | -5,0 phút | 96,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 82,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 37 | 37 | 83,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 62,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 32 | 31 | 87,1% | 1 |
| tháng 4/2025 | 9 | 9 | 44,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 24 | 95,8% | 3 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 29 | 26 | 69,2% | 3 |
| tháng 8/2025 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 83,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 15 | 15 | 93,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 17 | 16 | 62,5% | 1 |
| tháng 1/2026 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 12 | 12 | 58,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 38 | 38 | 81,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 32 | 32 | 96,9% | 0 |