MQ3803
MQ3803 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Fayetteville – Dallas-Fort Worth. Trong 666 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 80,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,6%trên 666 chuyến
- Chậm trung bình13,5 phút
- Tháng 7/202661▲ 29,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 44 | – |
| Tháng 2 | – | 20 | – |
| Tháng 3 | 2 | – | – |
| Tháng 4 | 30 | 24 | ▼ 20,0% |
| Tháng 5 | 30 | 42 | ▲ 40,0% |
| Tháng 6 | 51 | 60 | ▲ 17,6% |
| Tháng 7 | 47 | 61 | ▲ 29,8% |
| Tháng 8 | 59 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 57 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57 | – | – |
| Tháng 12 | 34 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 95,1% | – |
| Tháng 2 | – | 100,0% | – |
| Tháng 3 | 0,0% | – | – |
| Tháng 4 | 69,0% | 87,5% | ▲ 26,9% |
| Tháng 5 | 78,6% | 63,4% | ▼ 19,3% |
| Tháng 6 | 74,5% | 63,3% | ▼ 15,0% |
| Tháng 7 | 72,3% | 78,7% | ▲ 8,8% |
| Tháng 8 | 91,5% | – | – |
| Tháng 9 | 89,7% | – | – |
| Tháng 10 | 84,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 94,6% | – | – |
| Tháng 12 | 82,4% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 3 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 658
- Bị huỷ 1,2% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 25/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| XNA DFW Sân bay khu vực Northwest Arkansas – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 452 | 11,6 phút | 82,8% | 235 |
| DFW XNA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay khu vực Northwest Arkansas | 452 | 7,6 phút | 87,1% | 205 |
| DFW SGF Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Springfield Branson National | 587 | 21,1 phút | 75,0% | 72 |
| SGF DFW Sân bay Springfield Branson National – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 587 | 34,0 phút | 64,8% | 71 |
| ORD BWI Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 998 | 3,2 phút | 90,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 2 | 2 | 0,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 30 | 28 | 78,6% | 2 |
| tháng 6/2025 | 51 | 51 | 74,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 47 | 47 | 72,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 59 | 59 | 91,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 57 | 57 | 84,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 57 | 56 | 94,6% | 1 |
| tháng 12/2025 | 34 | 34 | 82,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 44 | 41 | 95,1% | 3 |
| tháng 2/2026 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 42 | 41 | 63,4% | 1 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 63,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 61 | 61 | 78,7% | 0 |