1.842 km · Nội địa

LaGuardia (LGA) – khu vực Northwest Arkansas (XNA)

Tháng 7/2026 có 133 chuyến bay khai thác giữa LaGuardia và khu vực Northwest Arkansas, tính cả hai chiều; 85,0% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1109135▲ 23,9%
Tháng 296132▲ 37,5%
Tháng 3110146▲ 32,7%
Tháng 4112156▲ 39,3%
Tháng 5107153▲ 43,0%
Tháng 6100153▲ 53,0%
Tháng 7103133▲ 29,1%
Tháng 8110––
Tháng 9150––
Tháng 10158–đang tích luỹ
Tháng 11132––
Tháng 12144––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)7371.008▲ 36,8%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 187,2%81,5%▼ 6,5%
Tháng 288,5%86,4%▼ 2,4%
Tháng 378,2%67,8%▼ 13,3%
Tháng 490,2%85,3%▼ 5,4%
Tháng 575,7%83,7%▲ 10,6%
Tháng 669,0%77,8%▲ 12,8%
Tháng 768,9%85,0%▲ 23,4%
Tháng 890,0%––
Tháng 987,3%––
Tháng 1082,9%–đang tích luỹ
Tháng 1179,5%––
Tháng 1258,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)79,7%81,1%▲ 1,8%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1514▲ 180,0%
Tháng 2812▲ 50,0%
Tháng 3415▲ 275,0%
Tháng 400–
Tháng 5110,0%
Tháng 6123▼ 75,0%
Tháng 71124▲ 118,2%
Tháng 84––
Tháng 92––
Tháng 104–đang tích luỹ
Tháng 118––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4169▲ 68,3%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Republic Airways 92,0%
  2. Endeavor Air 8,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

LGA → XNA

Chuyến theo lịch
1.556
Chuyến khai thác
1.487
Bị huỷ
69 · 4,4%
Tỷ lệ đúng giờ
80,6%

XNA → LGA

Chuyến theo lịch
1.557
Chuyến khai thác
1.494
Bị huỷ
63 · 4,0%
Tỷ lệ đúng giờ
81,5%

LGA → XNA và XNA → LGA tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Republic Airways YX 2.863 92,0% 81,0% 132
Endeavor Air 9E 250 8,0% 81,2% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:003,5phút · 566 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất17,5phút06:00 ↔ 15:00
Chuyến bay ghi nhận3.113LGA–XNA

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 91,7% · 566 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 51 chuyến ghi nhận · 51 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 203 chuyến ghi nhận · 199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 166 chuyến ghi nhận · 161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 45 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 82,0% · 271 chuyến ghi nhận · 267 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 78,0% · 378 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 181 chuyến ghi nhận · 173 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 96 chuyến ghi nhận · 92 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 76,4% · 325 chuyến ghi nhận · 309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 72,9% · 240 chuyến ghi nhận · 229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 72,8% · 364 chuyến ghi nhận · 335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 144 chuyến ghi nhận · 135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 chuyến ghi nhận · 29 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 3,5 phút · 566 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 51 chuyến ghi nhận · 51 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 203 chuyến ghi nhận · 199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 166 chuyến ghi nhận · 161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 45 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 6,9 phút · 271 chuyến ghi nhận · 267 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 11,7 phút · 378 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 181 chuyến ghi nhận · 173 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 96 chuyến ghi nhận · 92 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 21,0 phút · 325 chuyến ghi nhận · 309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 20,2 phút · 240 chuyến ghi nhận · 229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 15,5 phút · 364 chuyến ghi nhận · 335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 144 chuyến ghi nhận · 135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 chuyến ghi nhận · 29 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 566 · 566 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 51 · 51 chuyến ghi nhận · 51 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 203 · 203 chuyến ghi nhận · 199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 166 · 166 chuyến ghi nhận · 161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 45 · 45 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 271 · 271 chuyến ghi nhận · 267 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 378 · 378 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 181 · 181 chuyến ghi nhận · 173 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 96 · 96 chuyến ghi nhận · 92 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 325 · 325 chuyến ghi nhận · 309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 240 · 240 chuyến ghi nhận · 229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 52 · 52 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 364 · 364 chuyến ghi nhận · 335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 144 · 144 chuyến ghi nhận · 135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 30 · 30 chuyến ghi nhận · 29 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:0091,7%3,5 phút542566
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5151
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—199203
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—161166
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4545
11:0082,0%6,9 phút267271
12:0078,0%11,7 phút363378
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—173181
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9296
15:0076,4%21,0 phút309325
16:0072,9%20,2 phút229240
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5052
18:0072,8%15,5 phút335364
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—135144
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2930
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 78,3% · 510 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 82,9% · 504 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 84,5% · 500 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 78,7% · 494 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 81,0% · 472 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 86,1% · 214 chuyến ghi nhận · 209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 78,1% · 419 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 13,6 phút · 510 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 8,8 phút · 504 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 9,5 phút · 500 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 9,3 phút · 494 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 12,0 phút · 472 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 6,2 phút · 214 chuyến ghi nhận · 209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 15,6 phút · 419 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 510 · 510 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 504 · 504 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 500 · 500 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 494 · 494 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 472 · 472 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 214 · 214 chuyến ghi nhận · 209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 419 · 419 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai78,3%13,6 phút480510
Thứ Ba82,9%8,8 phút479504
Thứ Tư84,5%9,5 phút483500
Thứ Năm78,7%9,3 phút475494
Thứ Sáu81,0%12,0 phút453472
Thứ Bảy86,1%6,2 phút209214
Chủ Nhật78,1%15,6 phút402419

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 84,0% · 263 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 87,3% · 248 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 72,3% · 275 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 87,3% · 268 chuyến ghi nhận · 268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 80,4% · 262 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 74,3% · 268 chuyến ghi nhận · 253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 78,0% · 271 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 114 chuyến ghi nhận · 110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 152 chuyến ghi nhận · 150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 86,3% · 304 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 82,4% · 344 chuyến ghi nhận · 336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 72,4% · 344 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 8,6 phút · 263 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 5,7 phút · 248 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 15,5 phút · 275 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 4,8 phút · 268 chuyến ghi nhận · 268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 9,4 phút · 262 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 22,7 phút · 268 chuyến ghi nhận · 253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 14,8 phút · 271 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 114 chuyến ghi nhận · 110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 152 chuyến ghi nhận · 150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 4,2 phút · 304 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 5,4 phút · 344 chuyến ghi nhận · 336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 23,0 phút · 344 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 263 · 263 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 248 · 248 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 275 · 275 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 268 · 268 chuyến ghi nhận · 268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 262 · 262 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 268 · 268 chuyến ghi nhận · 253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 271 · 271 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 114 · 114 chuyến ghi nhận · 110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 152 · 152 chuyến ghi nhận · 150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 304 · 304 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 344 · 344 chuyến ghi nhận · 336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 344 · 344 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T184,0%8,6 phút244263
T287,3%5,7 phút228248
T372,3%15,5 phút256275
T487,3%4,8 phút268268
T580,4%9,4 phút260262
T674,3%22,7 phút253268
T778,0%14,8 phút236271
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—110114
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—150152
T1086,3%4,2 phút300304
T1182,4%5,4 phút336344
T1272,4%23,0 phút340344

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 77,6% 2.416
  • Trễ trên 15 phút 18,1% 565
  • Bị huỷ 4,2% 132
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

22
22 trong 22
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
YX4695 XNA → LGA 554 91,0%
YX4554 LGA → XNA 519 72,8%
YX4472 LGA → XNA 426 82,9%
YX4472 XNA → LGA 410 75,3%
YX4342 LGA → XNA 86 81,5%
YX4342 XNA → LGA 76 70,8%
YX4524 LGA → XNA 72 80,9%
YX4524 XNA → LGA 71 66,7%
9E9E5482 LGA → XNA 65 90,8%
YX4620 LGA → XNA 60 93,2%
YX4620 XNA → LGA 60 89,8%
9E9E5476 LGA → XNA 58 75,9%
9E9E5476 XNA → LGA 58 72,4%
YX4540 LGA → XNA 44 84,1%
YX4540 XNA → LGA 38 89,5%
YX4591 XNA → LGA 38 84,2%
YX4488 LGA → XNA 37 90,9%
YX4488 XNA → LGA 37 82,4%
YX4591 LGA → XNA 32 90,6%
9E9E4918 XNA → LGA 31 77,4%
YX4548 LGA → XNA 30 82,8%
YX4548 XNA → LGA 30 59,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 133 +29,1% 24 85,0%
tháng 6/2026 153 +53,0% 3 77,8%
tháng 5/2026 153 +43,0% 1 83,7%
tháng 4/2026 156 +39,3% 0 85,3%
tháng 3/2026 146 +32,7% 15 67,8%
tháng 2/2026 132 +37,5% 12 86,4%
tháng 1/2026 135 +23,9% 14 81,5%
tháng 12/2025 144 −26,5% 4 58,3%
tháng 11/2025 132 −35,3% 8 79,5%
tháng 10/2025 158 +11,3% 4 82,9%
tháng 9/2025 150 2 87,3%
tháng 8/2025 110 4 90,0%
tháng 7/2025 103 11 68,9%
tháng 6/2025 100 12 69,0%
tháng 5/2025 107 1 75,7%
tháng 4/2025 112 0 90,2%
tháng 3/2025 110 4 78,2%
tháng 2/2025 96 8 88,5%
tháng 1/2025 109 5 87,2%
tháng 12/2024 196 0 82,7%
tháng 11/2024 204 0 84,3%
tháng 10/2024 142 0 90,1%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…